[BRA DF Division 1-2] Ceilandia DF |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 8 | 19 | 2 | 66.7% |
5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 10 | 4 | 60.0% |
4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 9 | 1 | 75.0% |
6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 10 | 33.3% |
[BRA DF Division 1-8] Real FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 15 | 5 | 8 | 11.1% |
4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 8 | 25.0% |
5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 7 | 1 | 9 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 33.3% |
Ceilandia DF |
Chủ - Khách |
---|
Ceilandia DFReal FC |
Real FCCeilandia DF |
Real FCCeilandia DF |
Real FCCeilandia DF |
Ceilandia DFReal FC |
Ceilandia DFReal FC |
Ceilandia DFReal FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CV | 28-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA DF | 13-01-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | T | 0.77 | -0.25 | 0.93 | T | X |
BRA DF | 03-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.19 | -0.26 | -0.71 | H | 0.94 | -1.00 | 0.76 | B | X |
BRA DF | 20-02-21 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA DF | 01-02-20 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.19 | -0.27 | -0.70 | B | 0.88 | -1.00 | 0.82 | B | X |
BRA DF | 27-01-19 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | H | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
BRA D4 | 04-02-17 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 0%
Ceilandia DF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA DF | 06-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 31-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 23-03-24 | 4 - 3 (4 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 16-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 10-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CV | 07-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 02-03-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CV | 28-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 24-02-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 17-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 7 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Real FC |
Chủ - Khách |
---|
Real FCCapital TO |
Ipora ECReal FC |
BrasilienseReal FC |
Real FCUniao Rondonopolis MT |
Real FCMixto EC |
Anapolis FCReal FC |
Real FCkatalang BA |
katalang BAReal FC |
Real FCAnapolis FC |
Mixto ECReal FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA D4 | 20-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.76 | -0.23 | -0.15 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | X | ||
BRA D4 | 13-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.56 | -0.31 | -0.28 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | ||
BRA D4 | 07-07-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 1 | -0.76 | -0.24 | -0.15 | 0.81 | 1.25 | 0.89 | T | ||
BRA D4 | 30-06-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D4 | 23-06-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 8 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D4 | 16-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.79 | -0.23 | -0.13 | 0.95 | 1.5 | 0.75 | X | ||
BRA D4 | 12-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.27 | -0.32 | -0.53 | 0.87 | -0.5 | 0.89 | H | ||
BRA D4 | 08-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D4 | 02-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D4 | 25-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 9 | -0.75 | -0.26 | -0.14 | 0.91 | 1.25 | 0.79 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Ceilandia DF |
Ceilandia DF |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |