Grobina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Artem MalyshThủ môn00000000
3davids druzininsHậu vệ00000000
Thẻ vàng
23Maksims FjodorovsHậu vệ00000000
-Andris KrusatinsTiền vệ00010000
44Zakaria SdaiguiTiền vệ20110000
Bàn thắng
-Emils KnapsisTiền đạo00010000
Thẻ vàng
-Markuss KruglaužsHậu vệ20000000
32Ņikita PinčuksThủ môn00000000
12rodrigo gaucisThủ môn00000000
-Ingars StuglisTiền vệ10020000
10Devids DobrecovsTiền vệ00012000
Thẻ vàng
7Janis krautmanisHậu vệ30000000
Thẻ vàng
JDFS Alberts
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-markus prohorenkovsTiền vệ20030000
-Matiss ZegeleTiền đạo30121000
Bàn thắngThẻ vàng
5Davis IndransTiền vệ30150100
Bàn thắngThẻ vàng

Grobina vs JDFS Alberts ngày 20-11-2024 - Thống kê cầu thủ