Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Artem Malysh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | davids druzinins | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
23 | Maksims Fjodorovs | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Andris Krusatins | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
44 | Zakaria Sdaigui | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Emils Knapsis | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Markuss Kruglaužs | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
32 | Ņikita Pinčuks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | rodrigo gaucis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ingars Stuglis | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Devids Dobrecovs | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
7 | Janis krautmanis | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | markus prohorenkovs | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Matiss Zegele | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ![]() ![]() |
5 | Davis Indrans | Tiền vệ | 3 | 0 | 1 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | ![]() ![]() |