Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | nadre butcher | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
23 | Jaron oughterson | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Thierry Gale | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | Isaiah Jones | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
20 | Osaze De Rosario | Tiền đạo | 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
18 | Quillan Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Colin Nelson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Kelsey Benjamin | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Daniel Wilson | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Nathan Daniel Moriah-Welsh | Tiền vệ | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
14 | C. Kellman | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |