So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
1
0.82
0.74
2.25
0.96
1.46
3.70
5.10
Live
0.74
1
0.96
-
-
-
1.40
3.80
5.70
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.32
2.5
0.02
11.50
1.02
12.00
BET365Sớm
-0.95
1
0.75
0.80
2.25
1.00
1.57
3.80
5.25
Live
0.77
1
-0.98
1.00
2.5
0.80
1.45
4.10
7.00
Run
0.90
0
0.90
-0.10
2.5
0.05
17.00
1.04
17.00
Mansion88Sớm
0.76
0.75
1.00
0.76
2.25
1.00
1.57
3.50
5.10
Live
0.56
0.75
-0.80
0.70
2.25
-0.94
1.43
3.80
6.40
Run
0.95
0
0.85
-0.32
2.5
0.12
4.95
1.36
5.50
188betSớm
0.89
1
0.83
0.75
2.25
0.97
1.46
3.70
5.10
Live
0.75
1
0.97
-
-
-
1.40
3.80
5.70
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.31
2.5
0.03
11.50
1.02
12.00
SbobetSớm
0.83
0.75
0.97
0.80
2.25
1.00
1.57
3.36
4.57
Live
0.66
0.75
-0.86
0.80
2.25
1.00
1.47
3.53
5.30
Run
0.83
0
0.97
-0.29
2.5
0.15
7.10
1.14
7.40

Bên nào sẽ thắng?

Coritiba PR
ChủHòaKhách
Maringa FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Coritiba PRSo Sánh Sức MạnhMaringa FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Paranaense League-3] Coritiba PR
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1162319820354.5%
632112311450.0%
5302759360.0%
63211151150.0%
[BRA Paranaense League-6] Maringa FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11515181516645.5%
63031179950.0%
5212787640.0%
6312961050.0%

Thành tích đối đầu

Coritiba PR            
Chủ - Khách
Maringa FCCoritiba PR
Maringa FCCoritiba PR
Coritiba PRMaringa FC
Coritiba PRMaringa FC
Maringa FCCoritiba PR
Coritiba PRMaringa FC
Maringa FCCoritiba PR
Coritiba PRMaringa FC
Maringa FCCoritiba PR
Coritiba PRMaringa FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Bra PL22-02-252 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.40-0.31-0.44B0.950.000.75BX
Bra PL22-01-250 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.58-0.31-0.26T0.950.750.75TX
Bra PL24-03-240 - 0
(0 - 0)
- ---H---
Bra PL24-03-240 - 0
(0 - 0)
12 - 4-0.70-0.27-0.18H0.801.000.90TX
Bra PL17-03-242 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.36-0.36-0.42B0.980.000.72BH
Bra PL14-02-242 - 2
(2 - 1)
9 - 6-0.54-0.32-0.29H0.850.500.85TT
Bra PL26-01-230 - 1
(0 - 1)
12 - 2-0.32-0.33-0.50T0.95-0.250.75TX
Bra PL03-04-224 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.68-0.29-0.18T0.921.000.78TT
Bra PL30-03-221 - 2
(1 - 0)
4 - 2-0.26-0.33-0.56T0.90-0.500.80TT
Bra PL06-03-223 - 1
(2 - 1)
9 - 7-0.64-0.29-0.19T0.800.750.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Coritiba PR            
Chủ - Khách
Ceilandia DFCoritiba PR
Maringa FCCoritiba PR
Parana PRCoritiba PR
Coritiba PROperario Ferroviario PR
Azuriz FCCoritiba PR
Coritiba PRRio Branco PR
Cianorte PRCoritiba PR
Coritiba PRAndraus Brasil
Coritiba PRAtletico Paranaense
Maringa FCCoritiba PR
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Copa do Brasil27-02-252 - 2
(0 - 0)
4 - 6-0.29-0.32-0.53H0.83-0.50.87BT
Bra PL22-02-252 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.40-0.31-0.44B0.9500.75BX
Bra PL15-02-250 - 2
(0 - 2)
3 - 7-0.19-0.27-0.68T0.82-10.88TX
Bra PL11-02-251 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.48-0.33-0.34H0.870.250.83TH
Bra PL08-02-250 - 2
(0 - 2)
8 - 5-0.26-0.32-0.57T0.95-0.50.75TH
Bra PL05-02-254 - 0
(2 - 0)
9 - 4-0.82-0.20-0.13T0.751.50.95TT
Bra PL02-02-254 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.45-0.31-0.38B0.980.250.72BT
Bra PL30-01-254 - 0
(2 - 0)
10 - 4-0.77-0.24-0.15T0.801.250.90TT
Bra PL25-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.31-0.30H0.970.50.73TX
Bra PL22-01-250 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.58-0.31-0.26T0.950.750.75TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Maringa FC            
Chủ - Khách
Maringa FCJuventude
Maringa FCCoritiba PR
Operario Ferroviario PRMaringa FC
Maringa FCAzuriz FC
Maringa FCAtletico Paranaense
Parana PRMaringa FC
Cascavel PRMaringa FC
Maringa FCRio Branco PR
Andraus BrasilMaringa FC
Maringa FCCoritiba PR
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Copa do Brasil25-02-251 - 0
(1 - 0)
9 - 6-0.35-0.33-0.470.78-0.250.92X
Bra PL22-02-252 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.40-0.31-0.44B0.9500.75BX
Bra PL15-02-253 - 1
(2 - 1)
- -0.53-0.32-0.300.900.50.80T
Bra PL12-02-253 - 0
(1 - 0)
8 - 6-----
Bra PL09-02-252 - 3
(2 - 1)
5 - 3-0.27-0.29-0.590.80-0.750.90T
Bra PL04-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.34-0.29-0.490.90-0.250.80X
Bra PL01-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.39-0.34-0.420.9300.77H
Bra PL29-01-254 - 0
(1 - 0)
11 - 4-0.76-0.24-0.150.851.250.85T
Bra PL26-01-251 - 3
(0 - 1)
3 - 10-0.31-0.33-0.510.75-0.50.95T
Bra PL22-01-250 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.58-0.31-0.26T0.950.750.75TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Coritiba PRSo sánh số liệuMaringa FC
  • 18Tổng số ghi bàn16
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.6
  • 9Tổng số mất bàn11
  • 0.9Trung bình mất bàn1.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Coritiba PR
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem
Maringa FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
Coritiba PR
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem7XemXem3XemXem2XemXem58.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
6XemXem3XemXem3XemXem0XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
642066.7%Xem583.3%116.7%Xem
Maringa FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Coritiba PRThời gian ghi bànMaringa FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    9
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    2
    Bàn thắng H1
    1
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Coritiba PRChi tiết về HT/FTMaringa FC
  • 1
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    9
    9
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Coritiba PRSố bàn thắng trong H1&H2Maringa FC
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    10
    9
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Coritiba PR
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Maringa FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 54.5%Thắng45.5% [5]
  • [2] 18.2%Hòa9.1% [5]
  • [3] 27.3%Bại45.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [3] 27.3%Thắng18.2% [2]
  • [2] 18.2%Hòa9.1% [1]
  • [1] 9.1%Bại18.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.73 
  • TB mất điểm
    0.73 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.09 
  • TB mất điểm
    0.27 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.64
  • TB mất điểm
    1.36
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+33.33% [4]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa41.67% [5]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 16.67% [2]

Coritiba PR VS Maringa FC ngày 10-03-2025 - Thông tin đội hình