[CHN League 1-4] Suzhou Dongwu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 50.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | 8 | 33.3% |
[CHN League 1-3] Shaanxi Union |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 | 100.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 11 | 50.0% |
Suzhou Dongwu |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Suzhou Dongwu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
INT CF | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | H | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | X |
CHA D1 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.51 | -0.30 | -0.32 | B | 0.98 | 0.5 | 0.78 | B | X |
CHA D1 | 26-10-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | T | -0.98 | 1.25 | 0.80 | T | T |
CHA D1 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
CHA D1 | 12-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 6 | -0.70 | -0.23 | -0.19 | B | 0.71 | 1 | 0.99 | B | H |
CHA D1 | 05-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.26 | T | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | T |
CHA D1 | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.52 | -0.31 | -0.29 | H | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | X |
CHA D1 | 22-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.30 | -0.32 | -0.53 | T | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | X |
CHA D1 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | H | 0.93 | 0.5 | 0.83 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 22%
Shaanxi Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
CHA D2 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.65 | -0.29 | -0.22 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
CHA D2 | 05-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.29 | -0.30 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
CHA D2 | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.43 | -0.34 | -0.39 | 0.75 | 0 | 0.95 | H | ||
CHA D2 | 07-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.41 | -0.36 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.75 | T | ||
CHA D2 | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.62 | -0.27 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 17-08-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.34 | -0.31 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
Suzhou Dongwu |
Suzhou Dongwu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 30-03-2025 | Khách | Foshan Nanshi | 14 Ngày |
CHA D1 | 05-04-2025 | Chủ | Guangxi Pingguo Football Club | 20 Ngày |
CHA D1 | 13-04-2025 | Khách | Dalian Kun City | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 30-03-2025 | Chủ | Dingnan Ganlian | 14 Ngày |
CHA D1 | 06-04-2025 | Khách | Foshan Nanshi | 21 Ngày |
CHA D1 | 12-04-2025 | Khách | Chongqing Tonglianglong | 27 Ngày |