[ISR Youth League-] Hapoel Tel Aviv U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | 6 | 16.7% |
[ISR Youth League-] Maccabi Haifa Shmuel U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 | 14 | 66.7% |
Hapoel Tel Aviv U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ISR U19 | 20-04-24 | 3 - 4 (0 - 3) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ISR U19 | 06-01-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.41 | -0.26 | -0.45 | B | 1.00 | 0.00 | 0.82 | B | T |
IY Cup | 04-04-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | H | 0.87 | 0.25 | 0.89 | T | X |
ISR U19 | 07-01-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ISR U19 | 27-08-22 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ISR U19 | 05-02-22 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ISR U19 | 22-09-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ISR U19 | 05-06-21 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ISR U19 | 12-12-20 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Hapoel Tel Aviv U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 9 | -0.56 | -0.26 | -0.29 | H | 0.77 | 0.5 | 0.93 | T | X |
ISR U19 | 25-01-25 | 3 - 3 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ISR U19 | 18-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ISR U19 | 11-01-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 8 - 7 | -0.21 | -0.23 | -0.71 | T | 0.78 | -1.25 | 0.92 | T | T |
ISR U19 | 04-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 2 | -0.32 | -0.29 | -0.54 | B | 0.85 | -0.5 | 0.85 | B | T |
ISR U19 | 01-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
ISR U19 | 28-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | H | 0.82 | -0.5 | 0.88 | B | X |
ISR U19 | 24-12-24 | 2 - 4 (2 - 1) | - | -0.40 | -0.30 | -0.44 | T | 0.94 | 0 | 0.76 | T | T |
ISR U19 | 21-12-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Maccabi Haifa Shmuel U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IY Cup | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 08-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 01-02-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 25-01-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 8 - 5 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | ||
ISR U19 | 18-01-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IY Cup | 14-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | X | ||
ISR U19 | 11-01-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.83 | -0.18 | -0.14 | 0.79 | 1.75 | 0.91 | T | ||
ISR U19 | 04-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | X | ||
ISR U19 | 28-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.76 | -0.22 | -0.18 | 0.95 | 1.5 | 0.75 | X | ||
ISR U19 | 21-12-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
Hapoel Tel Aviv U19 |
Hapoel Tel Aviv U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |