[ICE WLC-3] Grotta (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 9 | 3 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 7 | 15 | 83.3% |
[ICE WLC-5] IBV Vestmannaeyjar (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 17 | 7 | 5 | 33.3% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 14 | 6 | 33.3% |
Grotta (w) |
Chủ - Khách |
---|
Grotta (W)IBV Vestmannaeyjar (W) |
IBV Vestmannaeyjar (W)Grotta (W) |
Grotta (W)IBV Vestmannaeyjar (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 26-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE LD1 | 23-05-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE FBC W | 18-01-20 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Grotta (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 07-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 30-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.60 | -0.25 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
ICE LD1 | 21-08-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 2 - 6 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | B | 0.95 | 0.25 | 0.81 | B | T |
ICE LD1 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 09-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 31-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 26-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 19-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | H | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | X |
ICE LD1 | 13-07-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LD1 | 08-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.32 | -0.27 | -0.53 | T | 0.89 | -0.5 | 0.87 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
IBV Vestmannaeyjar (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 07-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 22-08-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 15-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | ||
ICE LD1 | 10-08-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 31-07-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 26-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 19-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.89 | -0.15 | -0.11 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | X | ||
ICE LD1 | 05-07-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | 0.85 | 0 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
Grotta (w) |
Grotta (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WC | 19-04-2025 | Khách | IH Hafnarfjordur (W) | 56 Ngày |
ICE LD1 | 02-05-2025 | Chủ | HK Kopavogur (W) | 69 Ngày |
ICE LD1 | 09-05-2025 | Khách | IBV Vestmannaeyjar (W) | 76 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WC | 21-04-2025 | Khách | KH Hlidarendi (W) | 58 Ngày |
ICE LD1 | 03-05-2025 | Khách | Njardvik Grindavik (W) | 70 Ngày |
ICE LD1 | 09-05-2025 | Chủ | Grotta (W) | 76 Ngày |