[EGY Division 2-] Gomhoryet Shebin |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 50.0% |
[EGY Division 2-] Shubra Al Kheima |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 8 | 3 | 0.0% |
Gomhoryet Shebin |
Chủ - Khách |
---|
Shubra Al KheimaGhomhoreyet Shebin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 28-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Gomhoryet Shebin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 13-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 06-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
EGY D2 | 30-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 09-01-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
EGY D2 | 19-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
EGY D2 | 05-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 28-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 24-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
EGY D2 | 10-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
EGYCup | 30-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.76 | -0.23 | -0.13 | B | 0.86 | 1.25 | 0.96 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Shubra Al Kheima |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 06-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 23-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 16-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 09-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 02-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 19-12-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 05-12-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 28-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 07-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Gomhoryet Shebin |
Gomhoryet Shebin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |