[GER Bundesliga 5-] 1. FC Gievenbeck |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 10 | 50.0% |
[GER Bundesliga 5-] SpVgg Vreden 1921 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 10 | 50.0% |
1. FC Gievenbeck |
Chủ - Khách |
---|
SpVgg Vreden 19211. FC Gievenbeck |
1. FC GievenbeckSpVgg Vreden 1921 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER OBW | 03-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
1. FC Gievenbeck |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 23-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 16-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 09-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 02-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 15-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 08-12-24 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 23-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 14-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SpVgg Vreden 1921 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 23-02-25 | 1 - 7 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 16-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 09-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 02-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 14-12-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 01-12-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 17-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
1. FC Gievenbeck |
1. FC Gievenbeck |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |