[POL Liga 3-] Mlawianka Mlawa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 17 | 9 | 50.0% |
[POL Liga 3-] Sokol Aleksandrow Lodzki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 15 | 1 | 0.0% |
Mlawianka Mlawa |
Chủ - Khách |
---|
Sokol Aleksandrow LodzkiMlawianka Mlawa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Mlawianka Mlawa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 6 - 3 (1 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 4 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 05-02-25 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 23-11-24 | 6 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.46 | -0.29 | -0.39 | T | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | T |
Pol L3 | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 26-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 18-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.80 | -0.18 | -0.14 | H | 0.94 | 1.75 | 0.88 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Sokol Aleksandrow Lodzki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
INT CF | 08-02-25 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 23-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 16-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 09-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Mlawianka Mlawa |
Mlawianka Mlawa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |