FK Auda Riga
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Matheus ClementeTiền vệ10100007.4
Bàn thắng
12Roberts OzolsThủ môn00000008.69
Thẻ đỏ
27Emils BirkaHậu vệ10000007.1
71Oskars RubenisTiền đạo00000006.2
29Niks Daniel·AleksandrovsThủ môn00000000
1Rihards MatrevicsThủ môn00000000
-K. NguenaTiền vệ00000000
-Jegors NovikovsHậu vệ00000000
22Alexander Olabanjo OgunjiHậu vệ10000010
14Renars VarslavansTiền vệ30000117.2
11abiodun ogunniyiTiền đạo00020007.2
21D. MeļņiksHậu vệ00000007.3
Thẻ vàng
79Ibrahim Pekegnon KoneHậu vệ00000007.6
2Tin HrvojHậu vệ00001006.8
Thẻ vàng
Riga FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Mouhamed El Bachir NgomHậu vệ30000006.6
77Gauthier MankendaTiền đạo10012008.19
20Joao GrimaldoTiền đạo00000000
22meissa diopTiền đạo00000006.7
7Eduards DaskevicsTiền đạo10000000
9Anthony ContrerasTiền đạo30000006.7
18Marko RegžaTiền đạo21000000
12Kristaps ZommersThủ môn00000000
1Krisjanis ZviedrisThủ môn00000006.3
34Antonijs ČernomordijsHậu vệ10000006.2
Thẻ vàng
4Orlando Galo CalderonHậu vệ40000016.8
13Raivis JurkovskisHậu vệ10010006.8
40Ahmed AnkrahHậu vệ00010007.3
Thẻ vàng
21baba musahHậu vệ00000006.7
11Brian·PenaTiền vệ30100007.5
Bàn thắng

Riga FC vs FK Auda Riga ngày 11-03-2025 - Thống kê cầu thủ