[USA Cup-] Little Rock Street |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 5 | 14 | 66.7% |
[USA Cup-] Birmingham Legion |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 12 | 6 | 33.3% |
Little Rock Street |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Little Rock Street |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA-ULT | 21-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
USA-ULT | 20-07-24 | 5 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
USA-ULT | 14-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
USA-ULT | 11-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
USA-ULT | 07-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
USA-ULT | 30-06-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 15 | - | - | - | T | - | - | |||
USA-ULT | 20-06-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
USA-ULT | 16-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
USA-ULT | 09-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
USA-ULT | 06-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Birmingham Legion |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USL CH | 09-03-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 8 | -0.49 | -0.28 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | ||
INT CF | 22-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
USL CH | 27-10-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 11 - 2 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | ||
USL CH | 19-10-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | 0.85 | 0.5 | 0.97 | T | ||
USL CH | 13-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.82 | 0.25 | 0.94 | T | ||
USL CH | 06-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | 0.80 | 0 | -0.98 | T | ||
USL CH | 28-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.25 | -0.98 | 0.75 | 0.80 | X | ||
USL CH | 22-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.76 | -0.20 | -0.14 | 0.94 | 1.5 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
Little Rock Street |
Little Rock Street |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
USL CH | 22-03-2025 | Khách | Detroit City | 3 Ngày |
USL CH | 29-03-2025 | Khách | Pittsburgh Riverhounds | 10 Ngày |
USL CH | 13-04-2025 | Chủ | El Paso Locomotive FC | 25 Ngày |