So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0
-0.98
0.80
3
1.00
2.22
3.75
2.49
Live
0.90
0.25
0.96
0.77
3.25
-0.93
2.11
3.95
2.68
Run
0.75
0
-0.89
-0.42
6.5
0.26
6.30
1.21
7.40
BET365Sớm
0.93
0.25
0.88
1.00
3.5
0.80
2.10
4.00
2.60
Live
1.00
0.5
0.80
0.97
3.5
0.82
1.95
4.10
2.87
Run
0.70
0
-0.91
-0.41
6.5
0.30
6.00
1.28
7.00
Mansion88Sớm
0.74
0
-0.98
0.77
3
0.99
2.04
3.55
2.87
Live
0.99
0.25
0.85
0.74
3.25
-0.93
1.97
3.80
2.80
Run
0.70
0
-0.86
-0.33
6.5
0.21
5.40
1.27
6.90
188betSớm
0.81
0
-0.97
0.81
3
-0.99
2.22
3.75
2.49
Live
0.91
0.25
0.97
0.78
3.25
-0.93
2.11
3.95
2.68
Run
0.76
0
-0.88
-0.41
6.5
0.27
6.30
1.21
7.40
SbobetSớm
0.78
0.25
-0.96
0.81
3
0.99
1.97
3.46
2.88
Live
0.95
0.25
0.89
0.80
3.25
-0.98
2.11
3.62
2.69
Run
0.59
0
-0.75
-0.44
6.5
0.30
5.20
1.26
7.10

Bên nào sẽ thắng?

Stirling Macedonia
ChủHòaKhách
Perth SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Stirling MacedoniaSo Sánh Sức MạnhPerth SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS-W Premier Leagues-9] Stirling Macedonia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4022711290.0%
302169280.0%
1001120110.0%
622298833.3%
[AUS-W Premier Leagues-3] Perth SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
431012510375.0%
22006263100.0%
2110634250.0%
631214111050.0%

Thành tích đối đầu

Stirling Macedonia            
Chủ - Khách
Perth SCStirling Macedonia
Stirling MacedoniaPerth SC
Perth SCStirling Macedonia
Perth SCStirling Macedonia
Stirling MacedoniaPerth SC
Stirling MacedoniaPerth SC
Stirling MacedoniaPerth SC
Perth SCStirling Macedonia
Stirling MacedoniaPerth SC
Perth SCStirling Macedonia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS PLNS31-01-252 - 2
(0 - 2)
8 - 5-0.41-0.24-0.46H0.950.000.75HT
WAUS D122-06-243 - 1
(2 - 1)
8 - 2-0.51-0.27-0.35T0.970.500.85TT
A FFA Cup28-05-243 - 2
(2 - 1)
12 - 5-0.44-0.25-0.44B0.880.000.88BT
WAUS D122-03-242 - 3
(2 - 0)
6 - 4-0.43-0.27-0.42T0.870.000.95TT
AUS PLNS25-02-242 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.51-0.24-0.36T0.960.500.80TX
WAUS D112-09-232 - 2
(1 - 1)
2 - 1-0.48-0.27-0.35H0.860.251.00TT
WAUS D119-08-230 - 3
(0 - 1)
6 - 1-0.56-0.26-0.29B0.990.750.83BX
WAUS D106-05-230 - 4
(0 - 1)
5 - 6-0.37-0.28-0.44T0.81-0.25-0.95TT
AUS PLNS27-01-232 - 2
(0 - 1)
5 - 0-0.52-0.27-0.33H0.940.500.82TT
WAUS D118-06-223 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.42-0.27-0.42B0.930.000.93BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 78%

Thành tích gần đây

Stirling Macedonia            
Chủ - Khách
Olympic Kingsway SCStirling Macedonia
Stirling MacedoniaSorrento F.C.
Olympic Kingsway SCStirling Macedonia
Stirling MacedoniaPerth RedStar
Stirling MacedoniaSorrento F.C.
Stirling MacedoniaFloreat Athena
Perth SCStirling Macedonia
Western KnightsStirling Macedonia
Olympic Kingsway SCStirling Macedonia
Perth RedStarStirling Macedonia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D115-03-252 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.47-0.27-0.38B0.900.250.92BX
AUS PLNS08-03-250 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.56-0.27-0.32B0.800.50.90BX
AUS PLNS02-03-251 - 3
(0 - 0)
4 - 4-0.63-0.25-0.27T0.770.750.93TT
AUS PLNS21-02-252 - 2
(0 - 1)
6 - 7-0.45-0.28-0.43H0.8000.90HT
AUS PLNS15-02-251 - 1
(1 - 0)
1 - 0-0.53-0.26-0.35H0.870.50.83TX
AUS PLNS08-02-252 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.54-0.26-0.35T0.850.50.85TX
AUS PLNS31-01-252 - 2
(0 - 2)
8 - 5-0.41-0.24-0.46H0.9500.75HT
AUS PLNS26-01-251 - 3
(1 - 3)
5 - 3-0.42-0.26-0.47T0.75-0.250.95TT
WAUS D121-09-241 - 1
(0 - 0)
11 - 6-0.54-0.26-0.32H0.850.50.91TX
WAUS D117-09-240 - 3
(0 - 2)
3 - 9-0.45-0.27-0.41T0.8201.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Perth SC            
Chủ - Khách
Perth SCFremantle City
Perth SCBalcatta FC
Sorrento F.C.Perth SC
Floreat AthenaPerth SC
Perth SCWestern Knights
Perth SCSorrento F.C.
Perth SCStirling Macedonia
Perth SCPerth RedStar
Perth SCPerth Glory (Youth)
Perth RedStarPerth SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D121-03-252 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.55-0.25-0.320.790.50.97X
WAUS D115-03-254 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.64-0.24-0.241.0010.82T
AUS PLNS02-03-254 - 3
(1 - 1)
7 - 8-0.51-0.25-0.390.760.250.94T
AUS PLNS23-02-251 - 2
(1 - 2)
2 - 4-0.26-0.22-0.670.90-10.80X
AUS PLNS14-02-252 - 3
(2 - 1)
6 - 4-0.51-0.26-0.380.780.250.92T
AUS PLNS08-02-251 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.48-0.27-0.400.920.250.78X
AUS PLNS31-01-252 - 2
(0 - 2)
8 - 5-0.41-0.24-0.46H0.9500.75HT
AUS PLNS24-01-252 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.35-0.24-0.560.90-0.50.80X
WAUS D131-08-241 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.68-0.20-0.240.911.250.85X
WAUS D124-08-244 - 5
(1 - 4)
5 - 2-0.61-0.24-0.260.830.750.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Stirling MacedoniaSo sánh số liệuPerth SC
  • 18Tổng số ghi bàn24
  • 1.8Trung bình ghi bàn2.4
  • 12Tổng số mất bàn18
  • 1.2Trung bình mất bàn1.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Stirling Macedonia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Perth SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2200100.0%Xem150.0%150.0%Xem
Stirling Macedonia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Perth SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2200100.0%Xem150.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Stirling MacedoniaThời gian ghi bànPerth SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Stirling MacedoniaChi tiết về HT/FTPerth SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Stirling MacedoniaSố bàn thắng trong H1&H2Perth SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Stirling Macedonia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAUS D105-04-2025ChủFremantle City7 Ngày
WAUS D119-04-2025KháchBalcatta FC21 Ngày
WAUS D126-04-2025KháchSorrento F.C.28 Ngày
Perth SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAUS D105-04-2025KháchSorrento F.C.7 Ngày
WAUS D118-04-2025ChủFloreat Athena20 Ngày
WAUS D126-04-2025KháchPerth RedStar28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng75.0% [3]
  • [2] 50.0%Hòa25.0% [3]
  • [2] 50.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng25.0% [1]
  • [2] 50.0%Hòa25.0% [1]
  • [1] 25.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.75 
  • TB mất điểm
    2.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.25 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    1.25
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+50.00% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn25.00% [1]
  • [2] 50.00%Hòa25.00% [1]
  • [1] 25.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 25.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Stirling Macedonia VS Perth SC ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình