[INT CF-] Nomme JK Kalju |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] Tukums-2000 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 24 | 4 | 16.7% |
Nomme JK Kalju |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Nomme JK Kalju |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Est WT | 01-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
Est WT | 29-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.49 | -0.27 | -0.35 | B | 0.82 | 0.25 | 0.94 | B | X |
Est WT | 24-01-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.16 | -0.22 | -0.77 | T | 0.76 | -1.5 | 0.94 | T | T |
INT CF | 15-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 11-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
EST D1 | 09-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 0 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | T | -0.98 | 2 | 0.80 | T | X |
EST D1 | 02-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 15 | -0.19 | -0.22 | -0.72 | T | 0.93 | -1.25 | 0.89 | B | X |
EST CUP | 30-10-24 | 0 - 9 (0 - 3) | 0 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D1 | 27-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 9 - 9 | -0.32 | -0.28 | -0.52 | B | 0.82 | -0.5 | 0.94 | B | T |
EST D1 | 23-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 12 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Tukums-2000 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-02-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LAT D1 | 09-11-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.87 | -0.14 | -0.10 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | T | ||
LAT D1 | 03-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.19 | -0.22 | -0.69 | 0.75 | -1.25 | 0.95 | H | ||
LAT D1 | 27-10-24 | 10 - 1 (4 - 1) | 10 - 1 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | T | ||
LAT D1 | 20-10-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.93 | -0.11 | -0.07 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | T | ||
LAT D1 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | 0.74 | 0.25 | -0.93 | X | ||
LAT D1 | 02-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.79 | -0.20 | -0.14 | 0.86 | 1.5 | 0.96 | X | ||
LAT D1 | 28-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 3 | -0.37 | -0.27 | -0.45 | 0.83 | -0.25 | -0.99 | T | ||
LAT D1 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.37 | -0.29 | -0.43 | -0.95 | 0 | 0.77 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%
Nomme JK Kalju |
Nomme JK Kalju |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EST D1 | 01-03-2025 | Khách | Parnu JK Vaprus | 17 Ngày |
EST D1 | 09-03-2025 | Khách | Paide Linnameeskond | 25 Ngày |
EST D1 | 16-03-2025 | Chủ | Tartu JK Maag Tammeka | 32 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LAT D1 | 07-03-2025 | Khách | BFC Daugavpils | 23 Ngày |
LAT D1 | 12-03-2025 | Khách | FK Liepaja | 28 Ngày |
LAT D1 | 16-03-2025 | Khách | Metta/LU Riga | 32 Ngày |