[CHN TPE Intercity League-6] Leopard Cat FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 6 | 4 | 11 | 24 | 35 | 22 | 6 | 28.6% |
7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 13 | 6 | 7 | 14.3% |
14 | 5 | 1 | 8 | 18 | 22 | 16 | 5 | 35.7% |
6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | 9 | 50.0% |
[CHN TPE Intercity League-2] Taichung Futuro |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 13 | 4 | 4 | 41 | 19 | 43 | 2 | 61.9% |
10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 7 | 20 | 3 | 60.0% |
11 | 7 | 2 | 2 | 22 | 12 | 23 | 2 | 63.6% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | 13 | 66.7% |
Leopard Cat FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 29-10-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | T | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | T |
Chinese T L | 17-05-23 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
Chinese T L | 16-04-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.67 | -0.26 | -0.20 | B | 0.93 | 1.00 | 0.83 | B | T |
Chinese T L | 19-10-22 | 1 - 2 (0 - 2) | - | -0.26 | -0.26 | -0.60 | B | 0.91 | -0.75 | 0.85 | B | H |
Chinese T L | 17-07-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 3 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | B | 0.94 | 0.50 | 0.82 | B | T |
Chinese T L | 17-04-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
Chinese T L | 19-12-21 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | B | 0.81 | 0.00 | 0.95 | B | T |
Chinese T L | 02-05-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.32 | H | 0.99 | 0.50 | 0.83 | T | X |
Chinese T L | 20-09-20 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese T L | 05-07-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | T | 0.80 | -0.50 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%
Leopard Cat FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 26-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.17 | -0.22 | -0.74 | B | 0.97 | -1.25 | 0.85 | B | X |
Chinese T L | 19-05-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese T L | 12-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.40 | -0.32 | -0.41 | B | 0.90 | 0 | 0.86 | B | X |
Chinese T L | 05-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | T | 0.78 | 0 | 0.98 | T | X |
Chinese T L | 28-04-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Chinese T L | 14-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese T L | 10-12-23 | 2 - 6 (1 - 3) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese T L | 06-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.55 | -0.28 | -0.29 | B | 0.82 | 0.5 | 0.94 | B | X |
Chinese T L | 02-12-23 | 3 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.32 | T | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | T |
Chinese T L | 26-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.38 | -0.32 | -0.43 | T | 1.00 | 0 | 0.76 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 17%
Taichung Futuro |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 26-05-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese T L | 19-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.49 | -0.30 | -0.34 | 0.83 | 0.25 | 0.93 | X | ||
Chinese T L | 12-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.83 | 0.25 | 0.93 | X | ||
Chinese T L | 05-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | X | ||
Chinese T L | 28-04-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese T L | 14-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | -0.70 | -0.24 | -0.19 | -0.99 | 1.25 | 0.75 | X | ||
AFC Cup | 13-03-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.13 | -0.19 | -0.80 | -0.99 | -1.5 | 0.81 | T | ||
AFC Cup | 06-03-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.81 | -0.19 | -0.13 | 0.92 | 1.75 | 0.84 | T | ||
AFC Cup | 14-12-23 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.24 | 0.79 | 0.75 | 0.97 | T | ||
Chinese T L | 10-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | -0.98 | 0 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
Leopard Cat FC |
Leopard Cat FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese T L | 16-06-2024 | Khách | Athletic Club Taipei | 14 Ngày |
Chinese T L | 23-06-2024 | Khách | Taiwan Power Company | 21 Ngày |
Chinese T L | 30-06-2024 | Chủ | Vikings-Play One | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese T L | 16-06-2024 | Chủ | Hang Yuen FC | 14 Ngày |
Chinese T L | 23-06-2024 | Khách | Athletic Club Taipei | 21 Ngày |
Chinese T L | 30-06-2024 | Chủ | Taiwan Power Company | 28 Ngày |