Iceland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Patrik Sigurður GunnarssonThủ môn00000000
10Isak Bergmann JohannesonTiền vệ00000000
4Victor PálssonHậu vệ10110006.56
Bàn thắng
-Mikael AndersonTiền vệ00000006.15
7Jóhann GuðmundssonTiền vệ10001006.38
16Stefán Teitur ThórdarsonTiền vệ00000006.65
Thẻ vàng
11Jón Dagur ÞórsteinssonTiền vệ10010006.17
-Gylfi SigurðssonTiền vệ10000006.3
22Andri GuðjohnsenTiền đạo00000006.36
9Orri Steinn ÓskarssonTiền đạo00000006.23
1Elías Rafn ÓlafssonThủ môn00000000
15Willum Thor WillumssonTiền vệ00000006.17
-Hjörtur HermannssonHậu vệ00000006.8
-Daniel Leo GretarssonHậu vệ10010006.28
Thẻ vàng
-Kolbeinn Birgir FinnssonHậu vệ00000006.37
6Logi TomassonHậu vệ00000000
21Arnór TraustasonTiền vệ10000006.53
-Arnór SigurðssonTiền đạo00000000
2Alfons SampstedHậu vệ00000000
19Julius MagnussonTiền vệ00000000
3Valgeir Lunddal FridrikssonHậu vệ00000006.79
23Mikael EllertssonTiền vệ00000000
12Hakon Rafn ValdimarssonThủ môn00000005.66
Turkey
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mehmet Umut NayirTiền đạo30011005.33
4Samet AkaydinHậu vệ00000000
22Kaan AyhanHậu vệ10000006.1
12Altay BayindirThủ môn00000000
-Eren DinkciTiền đạo00000000
6Orkun KökçüTiền vệ20010007.78
15Emir Han TopcuHậu vệ00000000
-Can Yilmaz UzunTiền vệ00000000
5Okay YokuşluTiền vệ00000006.66
-Kenan YıldızTiền đạo10000006.24
23Uğurcan ÇakırThủ môn00000000
2Zeki ÇelikHậu vệ00000006.6
-Salih ÖzcanHậu vệ00000000
1Mert GünokThủ môn00000006.1
18Mert MüldürHậu vệ10000006.58
3Merih DemiralHậu vệ00000006.91
14Abdulkerim BardakçıHậu vệ00000007.26
13Eren ElmalıHậu vệ00011007.6
10Hakan ÇalhanoğluTiền vệ20000207.65
16Ismail YuksekTiền vệ00000007.8
8Arda GülerTiền vệ30031008.48
-İrfan Can KahveciTiền đạo20000006.63
Thẻ vàng
7Muhammed Kerem AkturkogluTiền đạo60320009.03
Bàn thắngThẻ đỏ

Turkey vs Iceland ngày 10-09-2024 - Thống kê cầu thủ