[INT CF-] FC Iberia 1999 Tbilisi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 66.7% |
[INT CF-] FC Drita |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 5 | 15 | 83.3% |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Iberia 1999 Tbilisi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GEO D1 | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
GEO D1 | 01-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D1 | 27-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.81 | -0.19 | -0.13 | H | 0.91 | 1.75 | 0.85 | T | X |
GEO D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D1 | 08-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.47 | -0.29 | -0.34 | T | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | T |
GEO D1 | 01-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.34 | -0.28 | -0.48 | T | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | X |
GEO D1 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.20 | -0.23 | -0.70 | T | 0.80 | -1.25 | -0.98 | B | X |
GEO D1 | 20-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 7 - 8 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
GEO D1 | 05-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D1 | 30-09-24 | 3 - 4 (1 - 2) | 2 - 11 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | T | 0.95 | -0.25 | 0.87 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 43%
FC Drita |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Kos L | 22-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 15-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 07-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Kosovo CUP | 03-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 30-11-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 25-11-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 20-11-24 | 4 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 06-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Kos L | 03-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Iberia 1999 Tbilisi |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |