[ENG-S Division One-] Ashford Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 9 | 33.3% |
[ENG-S Division One-] Guernsey |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 12 | 7 | 33.3% |
Ashford Town |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ashford Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 28-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.31 | -0.26 | -0.55 | T | 0.99 | -0.5 | 0.83 | T | X |
ENG SD1 | 20-12-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 3 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | T | 0.98 | 0 | 0.78 | T | T |
ENG SD1 | 09-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG SD1 | 01-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.41 | -0.27 | -0.44 | H | 0.96 | 0 | 0.80 | H | X |
ENG SD1 | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 10 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG SD1 | 18-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.73 | -0.23 | -0.20 | H | 0.86 | 1.25 | 0.84 | T | X |
ENG FAC | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 20-07-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 13-07-24 | 5 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RL1 | 30-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Guernsey |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RL1 | 18-04-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 10-10-22 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 16-02-22 | 3 - 1 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.67 | -0.22 | -0.23 | 0.86 | 1 | 0.96 | T | ||
ENG RL1 | 09-02-22 | 2 - 8 (2 - 4) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 06-02-22 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-06-19 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-06-19 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-05-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 17-01-18 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-07-17 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Ashford Town |
Ashford Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |