Bên nào sẽ thắng?

Khimki
ChủHòaKhách
Chernomorets Novorossijsk
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
KhimkiSo Sánh Sức MạnhChernomorets Novorossijsk
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 76%So Sánh Đối Đầu24%
  • Tất cả
  • 4T 1H 1B
    1T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Khimki
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
62221312833.3%
[INT CF-] Chernomorets Novorossijsk
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
64201261466.7%

Thành tích đối đầu

Khimki            
Chủ - Khách
KhimkiChernomorets Novorossiysk
KhimkiChernomorets Novorossiysk
Chernomorets NovorossiyskKhimki
Chernomorets NovorossiyskKhimki
KhimkiChernomorets Novorossiysk
Chernomorets NovorossiyskKhimki
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D125-05-242 - 1
(0 - 1)
4 - 7-0.62-0.27-0.21T0.840.750.98TT
INT CF04-02-241 - 0
(1 - 0)
- ---T---
RUS D105-11-231 - 3
(1 - 1)
- -0.31-0.32-0.50T-0.99-0.250.75TT
RUS D113-04-121 - 0
(1 - 0)
- -0.48-0.33-0.34B0.850.250.91BX
RUS D101-09-112 - 1
(0 - 0)
- -0.55-0.31-0.29T0.850.500.91TT
RUS D128-04-111 - 1
(0 - 0)
- -0.37-0.33-0.42H0.940.000.82HX

Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Khimki            
Chủ - Khách
KhimkiHabitpharm Javor
Dynamo MoscowKhimki
Lokomotiv MoscowKhimki
Ural Sverdlovsk OblastKhimki
KhimkiFC Krasnodar
Rostov FKKhimki
FakelKhimki
KhimkiDynamo Moscow
Gazovik OrenburgKhimki
KhimkiLokomotiv Moscow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF24-01-255 - 1
(2 - 0)
9 - 3---T--
RUS PR08-12-244 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.67-0.22-0.20B0.821-0.94BT
RUS PR01-12-241 - 3
(1 - 2)
10 - 1-0.69-0.21-0.17T0.981.250.90TT
RUS Cup27-11-241 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.44-0.29-0.37H-0.970.250.79TX
RUS PR23-11-242 - 2
(0 - 0)
1 - 6-0.21-0.23-0.65H0.93-10.95BT
RUS PR09-11-243 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.56-0.26-0.26B-0.970.750.85BT
RUS PR03-11-241 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.36-0.33-0.39H-0.9800.86HH
RUS PR27-10-243 - 4
(2 - 2)
4 - 9-0.29-0.26-0.53B-0.99-0.50.87BT
RUS Cup23-10-242 - 0
(2 - 0)
5 - 7-0.49-0.29-0.34B0.800.25-0.98BX
RUS PR19-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 11-0.24-0.25-0.60T-0.99-0.750.87TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%

Chernomorets Novorossijsk            
Chủ - Khách
Chernomorets NovorossiyskTobol Kostanai
Chernomorets NovorossiyskHabitpharm Javor
Chernomorets NovorossiyskFC Ufa
Chernomorets NovorossiyskKAMAZ Naberezhnye Chelny
Rodina MoscowChernomorets Novorossiysk
TyumenChernomorets Novorossiysk
Chernomorets NovorossiyskShinnik Yaroslavl
SKA KhabarovskChernomorets Novorossiysk
Chernomorets NovorossiyskNeftekhimik Nizhnekamsk
FC UfaChernomorets Novorossiysk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF27-01-251 - 1
(0 - 1)
5 - 3-----
INT CF26-01-252 - 2
(0 - 0)
0 - 2-----
RUS D130-11-242 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.52-0.32-0.280.910.50.91T
RUS D124-11-242 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.52-0.33-0.270.920.50.90T
RUS D117-11-240 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.46-0.33-0.340.930.250.89X
RUS D110-11-241 - 4
(1 - 4)
- -0.29-0.30-0.520.91-0.50.91T
RUS D103-11-240 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.51-0.33-0.290.970.50.85X
RUS D126-10-246 - 1
(3 - 1)
6 - 1-0.41-0.33-0.380.8201.00T
RUS D119-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.51-0.32-0.290.980.50.84X
RUS D112-10-240 - 3
(0 - 2)
2 - 5-0.35-0.32-0.460.87-0.250.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

KhimkiSo sánh số liệuChernomorets Novorossijsk
  • 19Tổng số ghi bàn16
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.6
  • 19Tổng số mất bàn13
  • 1.9Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Khimki
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem0XemXem11XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem6XemXem33.3%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem
620433.3%Xem583.3%00.0%Xem
Chernomorets Novorossijsk
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem12XemXem1XemXem7XemXem60%XemXem12XemXem60%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Khimki
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem2XemXem8XemXem44.4%XemXem5XemXem27.8%XemXem8XemXem44.4%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Chernomorets Novorossijsk
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem3XemXem9XemXem40%XemXem15XemXem75%XemXem4XemXem20%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem7XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem
620433.3%Xem6100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

KhimkiThời gian ghi bànChernomorets Novorossijsk
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
KhimkiChi tiết về HT/FTChernomorets Novorossijsk
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
KhimkiSố bàn thắng trong H1&H2Chernomorets Novorossijsk
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Khimki
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
INT CF31-01-2025ChủSKA Khabarovsk0 Ngày
RUS PR02-03-2025ChủFakel30 Ngày
RUS PR08-03-2025KháchCSKA Moscow36 Ngày
Chernomorets Novorossijsk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS D101-03-2025ChủTorpedo Moscow29 Ngày
RUS D108-03-2025ChủArsenal Tula36 Ngày
RUS D115-03-2025KháchUral Sverdlovsk Oblast43 Ngày

Khimki VS Chernomorets Novorossijsk ngày 31-01-2025 - Thông tin đội hình