Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ZA League Cup-] Kaizer Chiefs |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | 10 | 50.0% |
[ZA League Cup-] Free Agents |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
Kaizer Chiefs |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Kaizer Chiefs |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAPL D1 | 19-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.35 | -0.28 | T | 0.74 | 0.25 | -0.98 | T | X |
SAPL D1 | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.63 | -0.29 | -0.21 | B | 0.83 | 0.75 | 0.93 | B | X |
SAPL D1 | 08-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 9 | -0.48 | -0.33 | -0.31 | T | 0.83 | 0.25 | 0.99 | T | T |
SAPL D1 | 05-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.40 | -0.34 | -0.38 | B | 0.88 | 0 | 0.94 | B | X |
SAPL D1 | 29-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.59 | -0.31 | -0.22 | T | 0.92 | 0.75 | 0.90 | T | X |
SAPL D1 | 16-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.38 | -0.34 | -0.40 | H | 0.95 | 0 | 0.87 | H | H |
SAPL D1 | 08-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.32 | -0.34 | -0.46 | B | 0.93 | -0.25 | 0.89 | B | H |
SAPL D1 | 30-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.64 | -0.29 | -0.19 | H | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | T |
SAPL D1 | 27-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.60 | -0.32 | -0.21 | T | 0.92 | 0.75 | 0.84 | T | T |
SAPL CUP | 02-11-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
Free Agents |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Kaizer Chiefs |
Free Agents |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kaizer Chiefs |
Free Agents |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |