[ICE WLC-2] Valur (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 3 | 12 | 2 | 80.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 5 | 13 | 66.7% |
[ICE WLC-4] Fram Reykjavik (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | 4 | 4 | 20.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 14 | 12 | 66.7% |
Valur (w) |
Chủ - Khách |
---|
Valur (W)Fram Reykjavik (W) |
Valur (W)Fram Reykjavik (W) |
Fram Reykjavik (W)Valur (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WC | 19-05-24 | 8 - 0 (5 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
REWT | 13-01-23 | 13 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
REWT | 22-01-22 | 0 - 11 (0 - 6) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Valur (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
REWT | 26-01-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
REWT | 15-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 16 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
REWT | 11-01-25 | 8 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WPR | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE WPR | 28-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WPR | 22-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.93 | -0.11 | -0.07 | T | 0.89 | 2.75 | 0.87 | T | X |
ICE WPR | 13-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 07-09-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 2 - 3 | -0.81 | -0.20 | -0.15 | B | 0.75 | 1.5 | 0.95 | B | T |
UEFA WUC | 04-09-24 | 10 - 0 (5 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WPR | 30-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Fram Reykjavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
REWT | 24-01-25 | 1 - 7 (0 - 3) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
REWT | 17-01-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
REWT | 11-01-25 | 5 - 3 (3 - 2) | 5 - 0 | -0.79 | -0.20 | -0.16 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | ||
ICE LD1 | 07-09-24 | 5 - 0 (5 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 21-08-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 2 - 6 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | ||
ICE LD1 | 15-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | ||
ICE LD1 | 09-08-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 31-07-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 7 | -0.52 | -0.27 | -0.33 | 0.91 | 0.5 | 0.85 | H | ||
ICE LD1 | 25-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Valur (w) |
Valur (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WLC | 14-02-2025 | Chủ | Fylkir (W) | 7 Ngày |
ICE WLC | 02-03-2025 | Chủ | Tindastoll Neisti (W) | 23 Ngày |
ICE WPR | 16-04-2025 | Chủ | Hafnarfjordur (W) | 68 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WLC | 15-02-2025 | Chủ | Tindastoll Neisti (W) | 8 Ngày |
ICE WLC | 23-02-2025 | Khách | Thor KA Akureyri (W) | 16 Ngày |
ICE WLC | 01-03-2025 | Chủ | Trottur Reykjavik (W) | 22 Ngày |