[INT CF-] FK Austria Vienna Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 22 | 6 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] Mora pine korneuburg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | 7 | 33.3% |
FK Austria Vienna Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FK Austria Vienna Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 24-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.20 | -0.20 | -0.75 | H | 0.80 | -1.5 | 0.90 | B | X |
INT CF | 21-01-25 | 1 - 8 (0 - 3) | 0 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 17-01-25 | 10 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 08-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 01-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | H |
AUS D3 | 25-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 11 - 1 | -0.28 | -0.27 | -0.60 | T | 0.84 | -0.75 | 0.86 | T | H |
AUS D3 | 22-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS D3 | 18-10-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.52 | -0.29 | -0.34 | T | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | T |
AUS D3 | 04-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 01-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Mora pine korneuburg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 31-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 20-09-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 06-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 23-08-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 14 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUT CUP | 26-07-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 14-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 07-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 0 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | 0.98 | 1 | 0.78 | T | ||
AUS L | 24-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 13 - 3 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | X | ||
AUS L | 04-05-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 19-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
FK Austria Vienna Youth |
FK Austria Vienna Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |