[INT CF-] Metta/LU Riga |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 14 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Harju JK Laagri |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | 13 | 66.7% |
Metta/LU Riga |
Chủ - Khách |
---|
Metta/LU RigaHarju JK Laagri |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-02-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Metta/LU Riga |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 10 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LAT D1 | 09-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.81 | -0.18 | -0.12 | B | 0.94 | 1.75 | 0.90 | B | T |
LAT D1 | 03-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.93 | -0.11 | -0.06 | B | 0.93 | 2.75 | 0.77 | B | T |
LAT D1 | 28-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 6 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | B | 0.77 | -2.25 | 0.93 | B | X |
LAT D1 | 20-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.57 | -0.27 | -0.26 | T | 0.98 | 0.75 | 0.84 | T | T |
LAT D1 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | T | 0.74 | 0.25 | -0.93 | T | X |
LAT D1 | 27-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.47 | -0.29 | -0.35 | H | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | X |
LAT D1 | 22-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
LAT D1 | 15-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.27 | -0.28 | -0.55 | B | -0.97 | -0.5 | 0.81 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
Harju JK Laagri |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Est WT | 25-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | 0.83 | 0 | 0.87 | X | ||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EST D2 | 10-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
EST D2 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EST CUP | 31-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.19 | -0.21 | -0.75 | 0.75 | -1.5 | 0.95 | X | ||
EST D2 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.20 | -0.21 | -0.74 | 0.75 | -1.5 | 0.95 | X | ||
EST D2 | 24-10-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | -0.67 | -0.23 | -0.26 | 0.85 | 1 | 0.85 | T | ||
EST D2 | 19-10-24 | 7 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
EST D2 | 04-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.24 | -0.24 | -0.64 | 0.77 | -1 | 0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 40%
Metta/LU Riga |
Metta/LU Riga |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Est WT | 09-02-2025 | Chủ | FC Nomme United | 8 Ngày |
EST D1 | 28-02-2025 | Khách | Levadia Tallinn | 27 Ngày |
EST D1 | 09-03-2025 | Chủ | JK Tallinna Kalev | 36 Ngày |