FC Zurich
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-N. Volken-00010006.5
36Daniel denoonHậu vệ00000000
-Nevio Emanuele Di GiustoTiền vệ00000000
-Silas Simon HuberThủ môn00000000
31Mirlind KryeziuHậu vệ00000000
26Jahnoah MarkeloTiền đạo30000006.6
-Vincent Nvendo FerrierTiền đạo00000000
-Miguel ReichmuthTiền vệ00000000
6Cheveyo tsawaTiền vệ10000006.2
25Yanick BrecherThủ môn00000006.9
2Lindrit KamberiHậu vệ30000007.3
5Mariano GómezHậu vệ10000007
20calixte ligueHậu vệ00010006.5
3Benjamin MendyHậu vệ10010006.4
Thẻ vàng
4Jean-Philippe GbaminHậu vệ20110006.9
Bàn thắng
7Bledian KrasniqiTiền vệ30140007.6
Bàn thắngThẻ vàng
8Samuel BalletTiền đạo20000006.9
17Steven ZuberTiền vệ50010007.3
27Rodrigo ConceiçãoHậu vệ10020007.5
23Mounir ChouiarTiền đạo20051027.8
Grasshopper
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Amir AbrashiHậu vệ00000006.4
17Tomás Verón LupiTiền đạo00020006.6
Thẻ vàng
11Pascal SchürpfTiền vệ00000000
26Maksim·PaskotsiHậu vệ00000000
9Nikolas Marcel Cristiano MuciTiền đạo10000006.6
53T. MeyerHậu vệ00000006.8
27Bryan LasmeTiền đạo10000006.6
29Manuel KuttinThủ môn00000000
8Sonny KittelTiền vệ00000006.5
14Hassane ImouraneHậu vệ00000000
22Benno SchmitzHậu vệ10000006.5
Thẻ vàng
10Giotto MorandiTiền vệ00011007.6
15Ayumu SekoHậu vệ00000007
66Nestory IrankundaTiền đạo10000006.4
7Tsiy William NdengeTiền vệ00010006.8
2Dirk AbelsHậu vệ10000005.9
16Noah Karl Anders PerssonHậu vệ21010006.9
-Mathieu ChoinièreTiền vệ00010006.5
Thẻ vàng
71Justin HammelThủ môn00000008.49
Thẻ đỏ
25Adama BojangTiền đạo40120017.6
Bàn thắng

Grasshopper vs FC Zurich ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ