[UZB Super League-13] Metallurg Bekobod |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 3 | 14 | 9 | 22 | 30 | 23 | 13 | 11.5% |
13 | 2 | 9 | 2 | 8 | 10 | 15 | 12 | 15.4% |
13 | 1 | 5 | 7 | 14 | 20 | 8 | 14 | 7.7% |
6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 | 4 | 0.0% |
[UZB Super League-12] Olympic FK Tashkent |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 6 | 7 | 13 | 22 | 38 | 25 | 12 | 23.1% |
13 | 3 | 2 | 8 | 7 | 14 | 11 | 13 | 23.1% |
13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 24 | 14 | 11 | 23.1% |
6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 9 | 33.3% |
Metallurg Bekobod |
Chủ - Khách |
---|
Metallurg BekobodOlympic FK Tashkent |
Olympic FK TashkentMetallurg Bekobod |
Olympic FK TashkentMetallurg Bekobod |
Metallurg BekobodOlympic FK Tashkent |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1 | 01-12-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.44 | -0.31 | -0.34 | T | -0.98 | 0.25 | 0.84 | T | T |
UZB D1 | 26-06-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | T | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | T |
UZB D1 | 02-11-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.45 | -0.35 | -0.30 | B | 0.93 | 0.25 | 0.94 | B | T |
UZB D1 | 26-06-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.49 | -0.34 | -0.27 | H | -0.97 | 0.50 | 0.85 | T | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
Metallurg Bekobod |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1 | 26-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.24 | -0.31 | -0.57 | H | 0.76 | -0.75 | 1.00 | B | X |
UZB D1 | 19-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | B | 0.87 | 0.25 | 0.95 | B | T |
UZB D1 | 14-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 6 | -0.51 | -0.31 | -0.30 | H | 0.95 | 0.5 | 0.87 | T | X |
UZB D1 | 31-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.58 | -0.28 | -0.24 | B | 0.94 | 0.75 | 0.88 | B | X |
UZB D1 | 24-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.21 | -0.29 | -0.60 | H | 0.93 | -0.75 | 0.89 | B | X |
UZB D1 | 18-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 0 | -0.51 | -0.33 | -0.30 | H | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | H |
UZB D1 | 11-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.44 | -0.32 | -0.33 | H | 0.97 | 0.25 | 0.89 | T | X |
UZB D1 | 07-05-24 | 4 - 3 (3 - 1) | 4 - 5 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | B | 0.95 | 1 | 0.75 | H | T |
UzbC | 26-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
UzbC | 19-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 29%
Olympic FK Tashkent |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1 | 25-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X | ||
UZB D1 | 21-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 11 | -0.34 | -0.33 | -0.44 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | X | ||
UZB D1 | 17-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.37 | -0.35 | -0.40 | 0.99 | 0 | 0.83 | X | ||
UZB D1 | 13-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
UZB D1 | 30-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.72 | -0.24 | -0.14 | -0.99 | 1.25 | 0.85 | X | ||
UZB D1 | 24-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.36 | -0.32 | -0.42 | -0.95 | 0 | 0.77 | X | ||
UZB D1 | 18-05-24 | 2 - 4 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | 0.73 | 0 | 0.97 | T | ||
UZB D1 | 11-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.33 | -0.31 | -0.45 | 0.93 | -0.25 | 0.93 | T | ||
UzbC | 28-04-24 | 8 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UzbC | 20-04-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Metallurg Bekobod |
Metallurg Bekobod |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |