Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Youth Championship-] Gramadense U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | 6 | 33.3% |
[BRA Youth Championship-] Apafut RS (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 50.0% |
Gramadense U20 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Gramadense U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 02-10-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 24-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 13-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 01-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 27-08-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 03-06-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 29-05-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 20-11-21 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 17-11-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | T | 0.87 | -0.25 | 0.83 | T | T |
BNY | 13-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Apafut RS (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 01-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 19-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 14-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 24-08-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 10 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 09-05-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.43 | -0.31 | -0.40 | 0.78 | 0 | 0.92 | T | ||
BNY | 13-07-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 25-06-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 18-06-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 15-06-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Gramadense U20 |
Gramadense U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |