Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[OMA 1st Division-] Muscat |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 9 | 33.3% |
[OMA 1st Division-] Smail |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | 8 | 33.3% |
Muscat |
Chủ - Khách |
---|
MuscatAhli Sadab |
MuscatAl-Khaboora |
Ahli SadabMuscat |
MuscatAl Ittehad Salalah |
MuscatAlslam |
SahamMuscat |
MuscatSur Club |
Muscatibri |
Al Etifaq ClubMuscat |
MuscatAl Etifaq Club |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
OMA D1 | 17-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
OMA D1 | 05-02-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
OMA D1 | 31-01-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
OMA D1 | 23-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
OMA D1 | 13-01-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
OMA D1 | 06-01-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
OMA Cup | 03-10-23 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
OMA D1 | 13-03-23 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
OMA D1 | 07-03-23 | 5 - 4 (0 - 3) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
OMA D1 | 25-01-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Smail |
Chủ - Khách |
---|
SmailSaham |
SahamSmail |
MuscatSmail |
El WastaSmail |
SmailAl-Seeb |
SmailSohar Club |
QuriyatSmail |
al bashaerSmail |
SmailAl-Msnaa |
MrbatSmail |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
OMA Cup | 19-11-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
OMA Cup | 21-01-21 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
OMA Cup | 01-01-21 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
OMA D1 | 02-02-20 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
OMA Cup | 02-11-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
OMA Cup | 07-10-18 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
OMA Cup | 18-09-18 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
OMA Cup | 02-02-18 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
OMA Cup | 17-11-17 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
OMA Cup | 01-12-14 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Muscat |
Muscat |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |