So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.95
-0.5
0.85
0.95
2
0.85
4.50
3.00
1.80
Live
0.78
-0.5
-0.97
0.83
1.75
0.98
4.50
2.70
1.95
Run
-0.57
0
0.42
-0.08
2.5
0.04
19.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
0.81
-0.5
0.99
-0.97
2
0.77
3.55
2.98
1.99
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.73
0
0.53
-0.26
2.5
0.13
11.00
1.12
7.20
SbobetSớm
0.77
-0.5
-0.97
-0.93
2
0.72
3.42
2.73
2.03
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.74
0
0.53
-0.15
2.5
0.01
9.60
1.10
7.20

Bên nào sẽ thắng?

Dayrot
ChủHòaKhách
El Sekka El Hadid
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
DayrotSo Sánh Sức MạnhEl Sekka El Hadid
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 18%So Sánh Phong Độ82%
  • Tất cả
  • 0T 3H 7B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-20] Dayrot
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2748152538202014.8%
140688196200.0%
134271719141830.8%
60333830.0%
[EGY Division 2-7] El Sekka El Hadid
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
279117292438733.3%
143651214151321.4%
13652171023546.2%
6321741150.0%

Thành tích đối đầu

Dayrot            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Dayrot            
Chủ - Khách
DayrotRaviena
TantaDayrot
ZED FCDayrot
DayrotWadi Degla SC
Raya Ghazl SCDayrot
DayrotEl Mansoura
AswanDayrot
DayrotProxy SC
DayrotSuez Montakhab
El Mokawloon El ArabDayrot
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D214-01-251 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.34-0.35-0.43H0.78-0.25-0.96BH
EGY D208-01-250 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.59-0.34-0.22H0.950.750.75TX
EGYCup02-01-253 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.89-0.18-0.08B0.741.750.96BT
EGY D230-12-240 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.20-0.31-0.64B0.90-0.750.80BH
EGY D223-12-241 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.49-0.36-0.30H0.790.250.91TT
EGY D216-12-240 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.45-0.34-0.32B0.930.250.89BX
EGY D212-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.57-0.34-0.24B0.930.750.77BX
EGY D208-12-242 - 3
(0 - 1)
8 - 2-0.34-0.33-0.44B0.80-0.25-0.98BT
EGY D202-12-241 - 3
(1 - 0)
5 - 4-0.42-0.37-0.33B-0.950.250.71BT
EGY D225-11-243 - 2
(2 - 0)
5 - 6-0.66-0.29-0.18B1.0010.76HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 63%

El Sekka El Hadid            
Chủ - Khách
El Sekka El HadidSuez Montakhab
El Mokawloon El ArabEl Sekka El Hadid
El Sekka El HadidBaladiyet El Mahallah
Wadi Degla SCEl Sekka El Hadid
El Sekka El HadidTelecom Egypt
Sporting AlexandriaEl Sekka El Hadid
El Sekka El HadidEl Daklyeh
Olympic El QanalEl Sekka El Hadid
El Sekka El HadidTersana SC
Kahraba IsmailiaEl Sekka El Hadid
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D219-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.50-0.36-0.26-0.980.50.80X
EGY D214-01-251 - 3
(0 - 2)
7 - 8-0.52-0.35-0.250.910.50.91T
EGY D206-01-251 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.40-0.37-0.350.7601.00T
EGYCup26-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.51-0.36-0.260.980.50.78X
EGY D223-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.29-0.40-0.450.80-0.250.90X
EGY D216-12-241 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.37-0.37-0.380.9400.88T
EGY D212-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 10-0.42-0.43-0.310.980.250.72X
EGY D209-12-241 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.54-0.35-0.230.850.50.91T
EGY D203-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.43-0.35-0.34-0.950.250.77X
EGY D224-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

DayrotSo sánh số liệuEl Sekka El Hadid
  • 8Tổng số ghi bàn8
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.8
  • 18Tổng số mất bàn7
  • 1.8Trung bình mất bàn0.7
  • 0.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Dayrot
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem116.7%350.0%Xem
El Sekka El Hadid
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Dayrot
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem5XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
El Sekka El Hadid
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
5XemXem0XemXem2XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
613216.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

DayrotThời gian ghi bànEl Sekka El Hadid
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    18
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
DayrotChi tiết về HT/FTEl Sekka El Hadid
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    17
    18
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
DayrotSố bàn thắng trong H1&H2El Sekka El Hadid
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    17
    18
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dayrot
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
El Sekka El Hadid
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 14.8%Thắng33.3% [9]
  • [8] 29.6%Hòa40.7% [9]
  • [15] 55.6%Bại25.9% [7]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng22.2% [6]
  • [6] 22.2%Hòa18.5% [5]
  • [8] 29.6%Bại7.4% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    1.41 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.30 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.07
  • TB mất điểm
    0.89
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 33.33%Hòa50.00% [5]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Dayrot VS El Sekka El Hadid ngày 26-01-2025 - Thông tin đội hình