So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.75
0.90
0.90
3.5
0.80
1.60
4.05
3.60
Live
0.80
0.75
0.90
-0.95
3.5
0.65
1.60
4.00
3.65
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
2.5
0.01
11.50
1.01
12.50
BET365Sớm
0.80
0.5
1.00
0.90
3.5
0.90
1.80
4.00
3.20
Live
0.87
0.75
0.92
0.95
3.25
0.85
1.66
3.90
3.75
Run
0.67
0
-0.87
-0.21
2.5
0.14
13.00
1.03
13.00
188betSớm
0.81
0.75
0.91
0.91
3.5
0.81
1.60
4.05
3.60
Live
0.81
0.75
0.91
-0.94
3.5
0.66
1.60
4.00
3.65
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.30
2.5
0.02
11.00
1.02
12.50

Bên nào sẽ thắng?

Bangor Celtic
ChủHòaKhách
St Francis FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Bangor CelticSo Sánh Sức MạnhSt Francis FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 0T 1H 1B
    1T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRE Leinster Senior League-] Bangor Celtic
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63031211950.0%
[IRE Leinster Senior League-] St Francis FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
620467633.3%

Thành tích đối đầu

Bangor Celtic            
Chủ - Khách
Bangor CelticSt Francis FC
St Francis FCBangor Celtic
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Ire LSL14-04-240 - 0
(0 - 0)
6 - 4---H---
Ire LSL14-12-233 - 0
(1 - 0)
4 - 10-0.49-0.28-0.38B0.840.250.86BH

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Bangor Celtic            
Chủ - Khách
Bangor CelticMaynooth University Town FC
Kilbarrack UnitedBangor Celtic
Bangor CelticLucan United
Glebe North FCBangor Celtic
Bangor CelticWayside Celtic
Lucan UnitedBangor Celtic
St. MochtasBangor Celtic
Bangor CelticKilbarrack United
Bangor CelticLiffeys Pearse
Bangor CelticCrumlin United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Ire LSL29-09-243 - 0
(1 - 0)
10 - 3-0.56-0.28-0.32T0.800.50.90TH
Ire LSL13-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.60-0.27-0.28B0.850.750.85BX
Ire LSL01-09-240 - 2
(0 - 1)
2 - 4-0.27-0.25-0.63B0.92-0.750.78BX
Ire LSL28-08-242 - 3
(0 - 1)
8 - 3-0.43-0.29-0.43T0.8500.85TT
Ire LSL25-08-244 - 3
(2 - 2)
6 - 2-0.46-0.29-0.40T0.7300.97TT
Ire LSL09-06-243 - 2
(1 - 1)
- -0.67-0.24-0.24B0.8510.85HT
Ire LSL29-05-240 - 2
(0 - 0)
5 - 7-0.70-0.25-0.20T0.7510.95TX
Ire LSL26-05-241 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.44-0.27-0.44B0.8600.84BX
Ire LSL21-05-241 - 1
(1 - 0)
12 - 6-0.76-0.21-0.19H0.701.251.00TX
Ire LSL14-05-241 - 0
(1 - 0)
3 - 9-0.41-0.25-0.49T0.90-0.250.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

St Francis FC            
Chủ - Khách
St Francis FCBluebell United
St Francis FCWayside Celtic
Lucan UnitedSt Francis FC
St Francis FCMalahide United
St Francis FCMalahide United
St. MochtasSt Francis FC
Maynooth University Town FCSt Francis FC
Maynooth University Town FCSt Francis FC
Malahide UnitedSt Francis FC
St Francis FCWayside Celtic
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Ire LSL09-10-241 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.45-0.27-0.430.8000.90X
Ire LSL27-09-242 - 3
(1 - 1)
3 - 2-0.51-0.28-0.360.750.250.95T
Ire LSL13-09-242 - 1
(1 - 1)
12 - 3-0.60-0.27-0.270.850.750.85T
IRE MCUP06-09-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.64-0.25-0.260.750.750.95X
Ire LSL30-08-242 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.41-0.27-0.460.9500.75X
Ire LSL27-08-241 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.54-0.27-0.340.850.50.85X
Ire LSL23-08-244 - 0
(3 - 0)
1 - 0-0.43-0.28-0.430.8500.85T
Ire LSL31-05-243 - 2
(0 - 0)
4 - 6-0.44-0.29-0.420.8000.90T
Ire LSL28-05-243 - 2
(0 - 2)
1 - 5-0.48-0.29-0.380.880.250.82T
Ire LSL22-05-241 - 0
(0 - 0)
8 - 8-0.68-0.25-0.220.8510.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Bangor CelticSo sánh số liệuSt Francis FC
  • 17Tổng số ghi bàn11
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.1
  • 14Tổng số mất bàn17
  • 1.4Trung bình mất bàn1.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Bangor Celtic
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem3XemXem8XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
St Francis FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem1XemXem10XemXem38.9%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Bangor Celtic
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem10XemXem3XemXem4XemXem58.8%XemXem5XemXem29.4%XemXem12XemXem70.6%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem11.1%XemXem8XemXem88.9%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
St Francis FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem1XemXem9XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Bangor CelticThời gian ghi bànSt Francis FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bangor Celtic
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
St Francis FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Bangor Celtic VS St Francis FC ngày 13-10-2024 - Thông tin đội hình