[GRE Gamma Ethniki-] Aris Filiaton |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0.0% |
[GRE Gamma Ethniki-] Pierikos |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 7 | 33.3% |
Aris Filiaton |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Aris Filiaton |
Chủ - Khách |
---|
Thinaliakos FCAris Filiaton |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE D3 | 31-05-23 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Pierikos |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE D3 | 16-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 10-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 17-01-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 17-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 03-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 22-10-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 04-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 01-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GRE Cup | 27-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 24-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Aris Filiaton |
Aris Filiaton |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |