[HUN U19A-4] Kisvárda FC U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 16 | 27 | 4 | 53.3% |
7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 8 | 11 | 9 | 42.9% |
8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 8 | 16 | 2 | 62.5% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 11 | 50.0% |
[HUN U19A-8] Debreceni VSC U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 6 | 2 | 7 | 24 | 27 | 20 | 8 | 40.0% |
8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 14 | 16 | 6 | 62.5% |
7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | 4 | 9 | 14.3% |
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 10 | 50.0% |
Kisvárda FC U19 |
Chủ - Khách |
---|
Kisvarda FC U19Debrecin VSC U19 |
Debrecin VSC U19Kisvarda FC U19 |
Debrecin VSC U19Kisvarda FC U19 |
Kisvarda FC U19Debrecin VSC U19 |
Debrecin VSC U19Kisvarda FC U19 |
Kisvarda FC U19Debrecin VSC U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN U19A | 02-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN U19A | 09-09-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN U19A | 20-05-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN U19A | 31-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.63 | -0.25 | -0.24 | T | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | X |
HUN U19A | 16-04-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 12 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HUN U19A | 18-02-22 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 9 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Kisvárda FC U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN U19A | 28-09-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 8 | -0.39 | -0.24 | -0.49 | B | 0.89 | -0.25 | 0.87 | B | X |
HUN U19A | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
HUN U19A | 14-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HUN U19A | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.45 | -0.27 | -0.42 | T | 0.78 | 0 | 0.92 | T | X |
HUN U19A | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
HUN U19A | 25-05-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HUN U19A | 22-05-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
HUN U19A | 15-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
HUN U19A | 11-05-24 | 7 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
HUN U19A | 28-04-24 | 2 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Debreceni VSC U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN U19A | 28-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN U19A | 21-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
HUN U19A | 14-09-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN U19A | 07-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.62 | -0.25 | -0.29 | 0.82 | 0.75 | 0.88 | X | ||
HUN U19A | 31-08-24 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN U19A | 24-05-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 11 | -0.40 | -0.25 | -0.47 | 0.82 | -0.25 | 0.94 | X | ||
HUN U19A | 15-05-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 7 - 2 | -0.48 | -0.28 | -0.36 | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | ||
HUN U19A | 11-05-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HUN U19A | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN U19A | 20-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
Kisvárda FC U19 |
Kisvárda FC U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN U19A | 19-10-2024 | Khách | Budapest Honved U19 | 7 Ngày |
HUN U19A | 02-11-2024 | Chủ | Ferencvarosi U19 | 21 Ngày |
HUN U19A | 23-11-2024 | Khách | Puskas Akademia Fehervar U19 | 42 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN U19A | 19-10-2024 | Chủ | Paksi SEU19 | 7 Ngày |
HUN U19A | 02-11-2024 | Khách | Diosgyor VTK U19 | 21 Ngày |
HUN U19A | 23-11-2024 | Chủ | MTK Budapest U19 | 42 Ngày |