Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Sigurbergur Áki Jörundsson | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | gisli stefan stefansson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Emil Asmundsson | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Orri Sveinn Stefansson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | val nikulas gunnarsson | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Elmar Bjarnason | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Jóhannes Kristinn Bjarnason | Tiền vệ | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
- | Benoný Breki Andrésson | Tiền đạo | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
11 | Aron Sigurðarson | Tiền đạo | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | rurik gunnarsson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
23 | Atli Sigurjonsson | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Alex Thór Hauksson | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |