Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Spike Brits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.89 | |
- | F. Alfa-Ruprecht | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.24 | ![]() ![]() |
- | Sebastian Naylor | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.73 | |
- | Harrison Parker | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.94 | |
- | Lakyle·Samuel | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Kaden Braithwaite | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | oliver whatmuff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | jake griffin | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.55 | |
- | Josh Bickerton | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7.13 | ![]() |
- | H. Watts | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.36 | |
- | noah cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Darius Lipsiuc | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Keke Jeffers | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
- | Wiktor Artur Gromek | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.42 |