[Ger-V-] FC Basara Mainz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 21 | 7 | 33.3% |
[Ger-V-] TuS Steinbach |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0% |
FC Basara Mainz |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Basara Mainz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 12-07-24 | 8 - 0 (3 - 0) | 18 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Ger-V | 04-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Ger-V | 01-03-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-24 | 7 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 22-07-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 12-07-23 | 0 - 8 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 09-02-23 | 5 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 04-02-23 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Ger-V | 20-11-22 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Ger-V | 01-11-22 | 3 - 2 (3 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
TuS Steinbach |
Chủ - Khách |
---|
TSV 1881 Gau-OdernheimTuS Steinbach |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ger-V | 30-08-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
FC Basara Mainz |
FC Basara Mainz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |