[USA ULOC-] Greenville Triumph |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 5 | 16.7% |
[USA ULOC-] Charlotte Independence |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 12 | 50.0% |
Greenville Triumph |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA ULOC | 10-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA NPSL | 19-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
USA NPSL | 12-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | B | 0.85 | -0.25 | 0.97 | B | X |
USA NPSL | 20-10-23 | 3 - 2 (0 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA NPSL | 05-08-23 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | T | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | T |
USA NPSL | 19-07-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | B | 0.98 | 0.25 | 0.78 | B | X |
USA NPSL | 03-05-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | T | 0.86 | 0.50 | 0.90 | T | T |
USA NPSL | 08-10-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
USA NPSL | 09-09-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.34 | -0.29 | -0.49 | B | -0.97 | -0.25 | 0.79 | B | T |
USA NPSL | 04-06-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Greenville Triumph |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA NPSL | 16-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 9 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | H | 0.94 | 1 | 0.88 | T | X |
USA ULOC | 10-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
USA NPSL | 27-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
USA ULOC | 20-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
USA NPSL | 13-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
USA ULOC | 29-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 13 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
USA NPSL | 22-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
USA NPSL | 19-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
USA ULOC | 09-06-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | T | 0.80 | 0 | -0.98 | T | T |
USA NPSL | 02-06-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.70 | -0.23 | -0.19 | B | 1.00 | 1.25 | 0.82 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
Charlotte Independence |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA NPSL | 15-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.55 | -0.28 | -0.29 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
USA ULOC | 10-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
USA NPSL | 03-08-24 | 3 - 3 (1 - 3) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 28-07-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.46 | -0.29 | -0.38 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | ||
USA ULOC | 20-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 16-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.42 | -0.27 | -0.42 | 0.91 | 0 | 0.91 | X | ||
USA NPSL | 07-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
USA ULOC | 29-06-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 19-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
USA NPSL | 14-06-24 | 4 - 2 (1 - 2) | 6 - 3 | -0.52 | -0.28 | -0.33 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Greenville Triumph |
Greenville Triumph |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |