[ENG Conference North Division-4] Chester FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 21 | 11 | 9 | 63 | 41 | 74 | 4 | 51.2% |
21 | 12 | 7 | 2 | 32 | 11 | 43 | 3 | 57.1% |
20 | 9 | 4 | 7 | 31 | 30 | 31 | 7 | 45.0% |
6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 3 | 18 | 100.0% |
[ENG Conference North Division-22] Rushall Olympic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 9 | 7 | 25 | 38 | 86 | 34 | 22 | 22.0% |
21 | 6 | 5 | 10 | 23 | 31 | 23 | 21 | 28.6% |
20 | 3 | 2 | 15 | 15 | 55 | 11 | 24 | 15.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | 11 | 50.0% |
Chester FC |
Chủ - Khách |
---|
Rushall OlympicChester FC |
Chester FCRushall Olympic |
Rushall OlympicChester FC |
Rushall OlympicChester FC |
Chester FCRushall Olympic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 21-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 11 | -0.29 | -0.30 | -0.53 | T | 0.94 | -0.50 | 0.88 | T | T |
ENG CN | 06-01-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.66 | -0.26 | -0.20 | B | 1.00 | 1.00 | 0.82 | H | X |
ENG CN | 28-11-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | H | 0.96 | -0.25 | 0.86 | B | X |
ENG-N PR | 07-01-12 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 13-08-11 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Chester FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.34 | -0.32 | -0.49 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | X |
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 8 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | T | 0.73 | -0.5 | 0.97 | T | T |
ENG CN | 25-01-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | T | 0.95 | 0 | 0.75 | T | T |
ENG CN | 21-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.54 | -0.31 | -0.29 | T | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | X |
ENG CN | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.61 | -0.29 | -0.22 | T | 0.87 | 0.75 | 0.89 | T | X |
ENG CN | 14-01-25 | 1 - 4 (0 - 4) | 0 - 9 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | T | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | T |
ENG CN | 11-01-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 6 - 3 | -0.37 | -0.31 | -0.44 | T | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | T |
ENG CN | 01-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | H | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | X |
ENG CN | 26-12-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | T | 0.96 | -0.25 | 0.80 | T | T |
ENG CN | 21-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.50 | -0.32 | -0.31 | H | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Rushall Olympic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.87 | 1 | 0.83 | X | ||
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | X | ||
ENG CN | 25-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 4 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
ENG CN | 18-01-25 | 7 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | 0.90 | 1 | 0.86 | T | ||
ENG CN | 11-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.20 | -0.26 | -0.67 | 0.89 | -1 | 0.93 | T | ||
ENG CN | 04-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.39 | -0.30 | -0.45 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | T | ||
ENG CN | 01-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | X | ||
ENG CN | 26-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | 0.91 | -0.25 | 0.85 | T | ||
ENG CN | 21-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.74 | -0.23 | -0.15 | 0.90 | 1.25 | 0.92 | T | ||
ENG CN | 14-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.29 | -0.31 | -0.52 | 0.91 | -0.5 | 0.91 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%
Chester FC |
Chester FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 22-02-2025 | Khách | Farsley Celtic | 7 Ngày |
ENG CN | 25-02-2025 | Khách | Oxford City | 10 Ngày |
ENG CN | 01-03-2025 | Chủ | Needham Market | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 22-02-2025 | Chủ | Peterborough Sports | 7 Ngày |
ENG CN | 25-02-2025 | Khách | Brackley Town | 10 Ngày |
ENG CN | 01-03-2025 | Chủ | Radcliffe Borough | 14 Ngày |