Sporting CP
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
81Henrique Miguel Sousa Arreiol-00000000
-Mauro CoutoTiền đạo00000000
-Vladan KovačevićThủ môn00000000
19Conrad HarderTiền đạo00000006.64
22Iván FresnedaHậu vệ00000006.79
-Marcus EdwardsTiền đạo00000000
6Zeno Koen DebastHậu vệ00000000
20Maximiliano AraujoTiền vệ00000006.69
52João Pedro Arnauth Barrocas SimõesTiền vệ00010006.82
1Franco IsraelThủ môn00000006.93
Thẻ vàng
3Jeremiah St. JusteHậu vệ00000006.69
26Ousmane DiomandeHậu vệ11000006.87
72Eduardo QuaresmaHậu vệ00040007.36
21Geny CatamoTiền đạo30110018.07
Bàn thắngThẻ đỏ
42Morten HjulmandHậu vệ00000007.21
5Hidemasa MoritaTiền vệ00010006.89
2Matheus ReisHậu vệ00000006.82
Thẻ vàng
17Francisco TrincãoTiền đạo40000016.79
57Geovany QuendaTiền đạo10000005.97
9Viktor GyökeresTiền đạo30021016.2
Benfica
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Vangelis PavlidisTiền đạo00000006.1
4Antonio SilvaHậu vệ00000000
-Benjamín RollheiserTiền đạo00000000
1Anatolii TrubinThủ môn00000007.35
3Álvaro Fernández CarrerasHậu vệ00000006.63
8Fredrik AursnesTiền vệ10000006.54
61Florentino LuísHậu vệ00000006.04
10Orkun KökçüTiền vệ20000107.77
11Ángel Di MaríaTiền đạo40010006.57
7Zeki AmdouniTiền đạo10010005.74
17Muhammed Kerem AkturkogluTiền đạo10010006.16
6Alexander BahHậu vệ10000006.56
Thẻ vàng
44Tomas AraujoHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
30Nicolás OtamendiHậu vệ10000006.53
Thẻ vàng
21Anders SchjelderupTiền đạo00000000
18Leandro BarreiroTiền vệ10010005.62
-Jan-Niklas BesteTiền đạo00010006.46
24Samuel SoaresThủ môn00000000
-Issa KaboreHậu vệ00000000
9Arthur CabralTiền đạo20000005.73

Sporting CP vs Benfica ngày 30-12-2024 - Thống kê cầu thủ