[AUS NSW-N U20-] Sydney Olympic U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | 4 | 16.7% |
[AUS NSW-N U20-] Manly United U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 3 | 13 | 66.7% |
Sydney Olympic U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 22-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.77 | -0.20 | -0.16 | B | 0.88 | -0.67 | 0.94 | B | X |
AB U20 L | 27-05-23 | 0 - 3 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.31 | -0.26 | -0.55 | B | -0.99 | -0.50 | 0.81 | B | X |
AB U20 L | 11-02-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | H | 0.86 | -0.25 | 0.90 | B | X |
AB U20 L | 30-06-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 11 - 5 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | T | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | T |
AB U20 L | 21-05-22 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AB U20 L | 10-04-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AB U20 L | 21-08-20 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.56 | -0.26 | -0.29 | H | 0.78 | 0.50 | 0.98 | T | X |
INT CF | 01-02-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAUS U20 | 07-07-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAUS U20 | 19-04-19 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.50 | -0.28 | -0.35 | T | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Sydney Olympic U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 12-07-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 9 - 9 | -0.22 | -0.23 | -0.70 | B | - | - | |||
AB U20 L | 07-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
AB U20 L | 21-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 11-06-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.76 | -0.21 | -0.19 | B | 0.90 | 1.5 | 0.80 | B | X |
AB U20 L | 09-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.48 | -0.26 | -0.38 | H | 0.89 | 0.25 | 0.87 | T | X |
AB U20 L | 01-06-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 25-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
AB U20 L | 17-05-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 05-05-24 | 4 - 3 (3 - 0) | 5 - 1 | -0.53 | -0.25 | -0.37 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | T |
AB U20 L | 28-04-24 | 3 - 4 (1 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Manly United U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 05-07-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 7 - 5 | -0.71 | -0.21 | -0.20 | 0.85 | 1.25 | 0.91 | T | ||
AB U20 L | 21-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.41 | -0.25 | -0.49 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | X | ||
AB U20 L | 16-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
AB U20 L | 11-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.25 | -0.24 | -0.67 | 0.85 | -1 | 0.85 | X | ||
AB U20 L | 07-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.62 | -0.22 | -0.28 | 0.79 | 0.75 | 0.97 | X | ||
AB U20 L | 03-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.19 | -0.21 | -0.72 | 0.95 | -1.25 | 0.81 | X | ||
AB U20 L | 31-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.77 | -0.19 | -0.17 | 0.80 | 1.5 | 0.96 | X | ||
AB U20 L | 25-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 10-05-24 | 3 - 3 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | 0.94 | 1.25 | 0.82 | T | ||
AB U20 L | 26-04-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 4 - 1 | -0.66 | -0.21 | -0.25 | 0.83 | 1 | 0.93 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Sydney Olympic U20 |
Sydney Olympic U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |