[THA League 2-5] Lampang FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 13 | 8 | 9 | 50 | 39 | 47 | 5 | 43.3% |
15 | 8 | 4 | 3 | 29 | 17 | 28 | 5 | 53.3% |
15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 22 | 19 | 5 | 33.3% |
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 9 | 33.3% |
[THA League 2-13] BEC Tero Sasana |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 9 | 7 | 14 | 37 | 48 | 34 | 13 | 30.0% |
14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 13 | 23 | 14 | 42.9% |
16 | 3 | 2 | 11 | 20 | 35 | 11 | 14 | 18.8% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 33.3% |
Lampang FC |
Chủ - Khách |
---|
BEC Tero SasanaLampang FC |
BEC Tero SasanaLampang FC |
Lampang FCBEC Tero Sasana |
Lampang FCBEC Tero Sasana |
BEC Tero SasanaLampang FC |
Lampang FCBEC Tero Sasana |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA L2 | 01-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | H | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
THA PR | 19-03-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 8 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | H | -0.96 | 1.00 | 0.78 | T | X |
THA PR | 22-10-22 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | B | 0.98 | 0.00 | 0.84 | B | T |
THA L2 | 03-08-19 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | H | 0.75 | -0.25 | -0.99 | B | X |
THA L2 | 03-04-19 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
THA LC | 10-06-12 | 0 - 5 (0 - 3) | - | -0.13 | -0.20 | -0.87 | B | 0.85 | -1.75 | 0.85 | B | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Lampang FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA L2 | 15-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 8 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | T | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | X |
THA L2 | 12-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.40 | -0.33 | -0.42 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | T |
THA L2 | 09-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 8 | -0.57 | -0.29 | -0.28 | H | 0.74 | 0.5 | 0.96 | T | T |
THA L2 | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.46 | -0.33 | -0.37 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | X |
TH FC | 29-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
THA L2 | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.32 | -0.31 | -0.52 | H | 0.78 | -0.5 | 0.92 | B | X |
THA L2 | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
THA L2 | 12-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | T | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | X |
THA L2 | 04-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 15 - 2 | -0.65 | -0.27 | -0.23 | T | 0.73 | 0.75 | 0.97 | T | T |
THA L2 | 22-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.50 | -0.31 | -0.35 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%
BEC Tero Sasana |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA L2 | 15-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
THA L2 | 12-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
THA L2 | 09-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
THA L2 | 26-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | 0.74 | 0.25 | 0.96 | X | ||
THA L2 | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.29 | -0.31 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
THA L2 | 10-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.60 | -0.30 | -0.25 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | ||
THA L2 | 04-01-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 4 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | ||
THA L2 | 22-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
THA L2 | 15-12-24 | 3 - 4 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | 0.81 | 0 | 0.89 | T | ||
THA L2 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.42 | -0.30 | -0.43 | 0.88 | 0 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%
Lampang FC |
Lampang FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
THA L2 | 08-03-2025 | Khách | Nakhon Si United FC | 7 Ngày |
THA L2 | 15-03-2025 | Chủ | Samut Prakan City | 14 Ngày |
THA L2 | 29-03-2025 | Khách | Suphanburi FC | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
THA L2 | 08-03-2025 | Chủ | Bangkok FC | 7 Ngày |
THA L2 | 15-03-2025 | Khách | Sisaket United | 14 Ngày |
THA L2 | 29-03-2025 | Chủ | Mahasarakham United FC | 28 Ngày |