[LUX National Division-12] FC Wiltz 71 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 2 | 14 | 25 | 44 | 20 | 12 | 27.3% |
11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 20 | 11 | 12 | 27.3% |
11 | 3 | 0 | 8 | 13 | 24 | 9 | 13 | 27.3% |
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 10 | 50.0% |
[LUX National Division-14] Rodange 91 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 3 | 5 | 14 | 29 | 56 | 14 | 14 | 13.6% |
11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 24 | 10 | 13 | 18.2% |
11 | 1 | 1 | 9 | 15 | 32 | 4 | 14 | 9.1% |
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 14 | 3 | 16.7% |
FC Wiltz 71 |
Chủ - Khách |
---|
FC Wiltz 71Rodange 91 |
FC Wiltz 71Rodange 91 |
Rodange 91FC Wiltz 71 |
FC Wiltz 71Rodange 91 |
Rodange 91FC Wiltz 71 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 28-01-24 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 01-05-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 28-11-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 05-04-21 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 23-09-20 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Wiltz 71 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 01-12-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 24-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX Cup | 10-11-24 | 1 - 6 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 27-10-24 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 20-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX Cup | 06-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 25-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 21-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Rodange 91 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 24-11-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 10-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 03-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 20-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 29-09-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 15-09-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Wiltz 71 |
FC Wiltz 71 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 09-02-2025 | Chủ | Racing Union Luxemburg | 63 Ngày |
LUX D1 | 16-02-2025 | Khách | UNA Strassen | 70 Ngày |
LUX D1 | 23-02-2025 | Chủ | Fola Esch | 77 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 09-02-2025 | Chủ | UNA Strassen | 63 Ngày |
LUX D1 | 16-02-2025 | Khách | Fola Esch | 70 Ngày |
LUX D1 | 23-02-2025 | Chủ | F91 Dudelange | 77 Ngày |