So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
-0.25
0.80
-0.96
2.25
0.76
3.20
3.10
2.06
Live
-0.93
-0.25
0.75
0.92
2.25
0.88
3.25
3.15
2.02
Run
-0.56
0
0.38
-0.31
3.5
0.11
1.04
8.00
29.00
BET365Sớm
0.83
-0.5
0.98
1.00
2.25
0.80
4.20
2.88
1.95
Live
0.80
-0.5
1.00
0.93
2.25
0.88
3.90
2.90
2.00
Run
0.45
-0.25
-0.60
-0.11
3.5
0.05
1.03
15.00
126.00
Mansion88Sớm
0.83
-0.5
0.93
0.95
2.25
0.81
3.90
2.90
1.93
Live
0.80
-0.5
-0.96
0.91
2.25
0.91
3.50
2.92
2.04
Run
-0.56
0
0.40
-0.16
3.5
0.06
1.12
4.75
70.00
188betSớm
-0.97
-0.25
0.81
-0.95
2.25
0.77
3.20
3.10
2.06
Live
-0.88
-0.25
0.71
0.98
2.25
0.84
3.25
3.15
2.02
Run
0.09
-0.25
-0.25
-0.24
3.5
0.06
1.02
10.00
26.00
SbobetSớm
-0.95
-0.25
0.71
0.98
2.25
0.78
3.31
2.97
1.95
Live
-0.95
-0.25
0.79
0.90
2.25
0.92
3.34
3.12
1.99
Run
-0.56
0
0.40
-0.41
3.5
0.27
1.14
4.66
30.00

Bên nào sẽ thắng?

Lamontville Golden Arrows
ChủHòaKhách
Kaizer Chiefs
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Lamontville Golden ArrowsSo Sánh Sức MạnhKaizer Chiefs
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 5T 1H 4B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ZA Premier League-10] Lamontville Golden Arrows
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
207671721271035.0%
934297131433.3%
1142581414636.4%
612339516.7%
[ZA Premier League-8] Kaizer Chiefs
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
238510232829834.8%
11533131318845.5%
12327101511925.0%
621358733.3%

Thành tích đối đầu

Lamontville Golden Arrows            
Chủ - Khách
Kaizer ChiefsLamontville Golden Arrows
Kaizer ChiefsLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsKaizer Chiefs
Kaizer ChiefsLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsKaizer Chiefs
Lamontville Golden ArrowsKaizer Chiefs
Kaizer ChiefsLamontville Golden Arrows
Kaizer ChiefsLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsKaizer Chiefs
Lamontville Golden ArrowsKaizer Chiefs
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D112-01-250 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.63-0.29-0.21T0.830.750.93TX
SAPL D105-03-241 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.58-0.30-0.24B0.950.750.87BX
SAPL D128-10-232 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.39-0.32-0.41T0.970.000.85TT
SAPL D119-02-232 - 3
(1 - 1)
4 - 5-0.47-0.34-0.31T0.870.250.89TT
SAPL D131-12-220 - 2
(0 - 2)
8 - 8-0.38-0.31-0.43B-0.980.000.80BX
SAPL D127-04-222 - 1
(0 - 1)
0 - 4-0.36-0.33-0.43T0.73-0.25-0.97TT
SAPL D119-03-220 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.50-0.33-0.29T-0.980.500.80TX
SAPL D102-06-213 - 2
(1 - 1)
4 - 9-0.44-0.30-0.38B-0.940.250.76BT
SAPL D121-11-202 - 2
(0 - 0)
1 - 5-0.31-0.33-0.49H-0.97-0.250.79BT
SAPL D125-01-200 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.26-0.29-0.56B0.99-0.500.77BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Lamontville Golden Arrows            
Chủ - Khách
MagesiLamontville Golden Arrows
Polokwane City FCLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsMamelodi Sundowns
TS GalaxyLamontville Golden Arrows
Cape Town CityLamontville Golden Arrows
Mamelodi SundownsLamontville Golden Arrows
Lamontville Golden ArrowsChippa United
Lamontville Golden ArrowsTS Galaxy
Kaizer ChiefsLamontville Golden Arrows
AmaZuluLamontville Golden Arrows
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D115-03-251 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.45-0.34-0.33B0.980.250.84BX
SAPL D112-03-250 - 1
(0 - 0)
8 - 6-0.49-0.33-0.29T-0.970.50.79TX
SAPL D105-03-251 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.16-0.24-0.71H0.79-1.25-0.97BX
SAPL D101-03-252 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.54-0.32-0.26B0.860.50.90BH
SAPL D105-02-251 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.55-0.32-0.25H0.810.5-0.99TH
SAPL D102-02-254 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.83-0.18-0.10B0.881.750.88BT
SALC25-01-251 - 2
(0 - 0)
10 - 6---B--
SAPL D118-01-251 - 1
(1 - 1)
9 - 3-0.36-0.33-0.43H-0.9600.72HH
SAPL D112-01-250 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.63-0.29-0.21T0.830.750.93TX
SAPL D104-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.49-0.33-0.29H-0.960.50.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%

Kaizer Chiefs            
Chủ - Khách
Richards BayKaizer Chiefs
Kaizer ChiefsCape Town City
Stellenbosch FCKaizer Chiefs
Kaizer ChiefsMagesi
Mamelodi SundownsKaizer Chiefs
Kaizer ChiefsSupersport United
Kaizer ChiefsChippa United
Stellenbosch FCKaizer Chiefs
Kaizer ChiefsAmaZulu
Orlando PiratesKaizer Chiefs
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D116-03-252 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.32-0.35-0.450.89-0.250.93T
SAPL D112-03-250 - 0
(0 - 0)
8 - 7-0.55-0.32-0.250.820.51.00X
SALC08-03-251 - 3
(0 - 1)
0 - 1-0.38-0.34-0.400.9200.84T
SAPL D104-03-251 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.60-0.31-0.210.880.750.94X
SAPL D101-03-251 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.68-0.26-0.190.8810.88X
SAPL D118-02-251 - 4
(1 - 2)
3 - 1-0.52-0.33-0.260.920.50.90T
SALC15-02-253 - 0
(1 - 0)
6 - 5-----
SAPL D107-02-250 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.47-0.33-0.320.870.250.95X
SAPL D104-02-252 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.56-0.33-0.240.800.5-0.98T
SAPL D101-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.59-0.31-0.220.930.750.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Lamontville Golden ArrowsSo sánh số liệuKaizer Chiefs
  • 6Tổng số ghi bàn11
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.1
  • 12Tổng số mất bàn11
  • 1.2Trung bình mất bàn1.1
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Lamontville Golden Arrows
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem2XemXem7XemXem52.6%XemXem3XemXem15.8%XemXem10XemXem52.6%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem
630350.0%Xem116.7%350.0%Xem
Kaizer Chiefs
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem2XemXem12XemXem36.4%XemXem10XemXem45.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Lamontville Golden Arrows
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem3XemXem7XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem
8XemXem4XemXem3XemXem1XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Kaizer Chiefs
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem6XemXem2XemXem14XemXem27.3%XemXem14XemXem63.6%XemXem7XemXem31.8%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
611416.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Lamontville Golden ArrowsThời gian ghi bànKaizer Chiefs
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    10
    0 Bàn
    6
    6
    1 Bàn
    1
    5
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    7
    11
    Bàn thắng H1
    4
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Lamontville Golden ArrowsChi tiết về HT/FTKaizer Chiefs
  • 2
    4
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    4
    H/T
    7
    4
    H/H
    2
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    4
    5
    B/B
ChủKhách
Lamontville Golden ArrowsSố bàn thắng trong H1&H2Kaizer Chiefs
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    7
    Thắng 1 bàn
    8
    6
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Lamontville Golden Arrows
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D105-04-2025ChủChippa United7 Ngày
SAPL D119-04-2025KháchMarumo Gallants FC21 Ngày
SAPL D127-04-2025ChủAmaZulu29 Ngày
Kaizer Chiefs
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D105-04-2025ChủTS Galaxy7 Ngày
SAPL D119-04-2025KháchChippa United21 Ngày
SAPL D126-04-2025ChủMarumo Gallants FC28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 35.0%Thắng34.8% [8]
  • [6] 30.0%Hòa21.7% [8]
  • [7] 35.0%Bại43.5% [10]
  • Chủ/Khách
  • [3] 15.0%Thắng13.0% [3]
  • [4] 20.0%Hòa8.7% [2]
  • [2] 10.0%Bại30.4% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.85 
  • TB mất điểm
    1.05 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    0.35 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.22
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.57
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 36.36%Hòa20.00% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Lamontville Golden Arrows VS Kaizer Chiefs ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình