Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Noah Powder | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
- | Enock Kwakwa | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Johnny Fenwick | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Isidro Martinez | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.28 | |
- | Lucky Onyebuchi Opara | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.6 | |
- | Billy King | Tiền đạo | 4 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 8.06 | ![]() |
- | Patrick Langlois | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.6 | |
17 | Daniel Robles | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | Ricardo Jerez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Gustavo Fernandes | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.33 | |
5 | Leo Folla | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.26 | |
7 | Yahir Paez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |