Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Randall Leal | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.85 | |
1 | Simon Jillson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Joey Akpunonu | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.38 | ![]() |
- | Axel Picazo | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.57 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Moises Tablante | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.79 | ![]() |
- | Alejandro Guido | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
43 | Jesus Armando Castellano Anuel | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Nicholas Enrique Benalcazar | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.03 | |
- | Paul Walters | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.03 | ![]() |