[TZA Premier League-6] JKT Tanzania |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 7 | 10 | 7 | 20 | 19 | 31 | 6 | 29.2% |
12 | 4 | 7 | 1 | 12 | 7 | 19 | 8 | 33.3% |
12 | 3 | 3 | 6 | 8 | 12 | 12 | 7 | 25.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | 16.7% |
[TZA Premier League-1] Young Africans |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 20 | 1 | 2 | 61 | 9 | 61 | 1 | 87.0% |
11 | 9 | 0 | 2 | 32 | 8 | 27 | 2 | 81.8% |
12 | 11 | 1 | 0 | 29 | 1 | 34 | 1 | 91.7% |
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 2 | 16 | 83.3% |
JKT Tanzania |
Chủ - Khách |
---|
Young AfricansJKT Tanzania |
JKT TanzaniaYoung Africans |
Young AfricansJKT Tanzania |
JKT TanzaniaYoung Africans |
Young AfricansJKT Tanzania |
JKT TanzaniaYoung Africans |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 22-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania PL | 24-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 29-08-23 | 5 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania PL | 19-05-21 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania PL | 28-11-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania PL | 17-06-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
JKT Tanzania |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 07-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 27-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 20-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 11-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 29-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 22-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 18-10-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Young Africans |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 05-02-25 | 6 - 1 (4 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 01-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
NAM Cup | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CAF CL | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 14 - 1 | -0.55 | -0.32 | -0.25 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
CAF CL | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X | ||
CAF CL | 04-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.65 | -0.29 | -0.19 | 0.75 | 0.75 | -0.99 | T | ||
Tanzania PL | 29-12-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 25-12-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 22-12-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 19-12-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 33%
JKT Tanzania |
JKT Tanzania |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |