[CFU Club Championship-] Jennings Grenades |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | 12 | 66.7% |
[CFU Club Championship-] Cibao FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | 9 | 33.3% |
Jennings Grenades |
Chủ - Khách |
---|
Cibao FCJennings Grenades |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 17-05-17 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Jennings Grenades |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CONCACAF CS | 05-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.75 | -0.23 | -0.17 | B | 0.82 | 1.25 | 0.88 | T | X |
CONCACAF CS | 03-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
CONCACAF CS | 31-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
CONCACAF CS | 28-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CONCACAF CS | 28-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CONCACAF CS | 26-07-24 | 6 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CONCACAF CS | 26-07-24 | 6 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
AB PR | 06-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
AB PR | 28-04-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 16 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AB PR | 01-01-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
Cibao FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFU CC | 21-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.57 | -0.29 | -0.25 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | X | ||
DOM D1 | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
DOM D1 | 14-08-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
DOM D1 | 10-08-24 | 2 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
DOM D1 | 03-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
DOM D1 | 31-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
DOM D1 | 26-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DOM D1 | 20-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
DOM D1 | 16-07-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
DOM D1 | 13-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Jennings Grenades |
Jennings Grenades |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |