[ICE U19 League-] Fram/Ulfarnir U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 19 | 9 | 50.0% |
[ICE U19 League-] IR LettirU19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 20 | 3 | 16.7% |
Fram/Ulfarnir U19 |
Chủ - Khách |
---|
IR LettirU19Fram/Ulfarnir U19 |
IR LettirU19Fram/Ulfarnir U19 |
Fram/Ulfarnir U19IR LettirU19 |
IR LettirU19Fram/Ulfarnir U19 |
Fram/Ulfarnir U19IR LettirU19 |
Fram/Ulfarnir U19IR LettirU19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 23-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 12-07-22 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 03-05-22 | 2 - 6 (0 - 4) | 5 - 4 | -0.65 | -0.23 | -0.32 | B | 0.86 | 1.00 | 0.74 | B | T |
ICE CU19 | 29-01-22 | 4 - 4 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ICE U19L | 04-02-21 | 5 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.57 | -0.24 | -0.34 | T | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | T |
ICE CU19 | 19-03-19 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 7 | -0.37 | -0.25 | -0.53 | B | 0.72 | -0.50 | 0.88 | B | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Fram/Ulfarnir U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 13-08-24 | 1 - 9 (0 - 3) | - | -0.64 | -0.23 | -0.28 | B | 0.94 | 1 | 0.76 | B | T |
ICE U19L | 01-08-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 7 | -0.70 | -0.20 | -0.24 | T | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | T |
ICE U19L | 16-07-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 3 - 4 | -0.65 | -0.21 | -0.29 | T | 0.85 | 1 | 0.85 | T | T |
ICE U19L | 09-07-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.51 | -0.24 | -0.41 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
ICE U19L | 25-06-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 10 - 4 | -0.44 | -0.22 | -0.49 | T | 0.78 | -0.25 | 0.92 | T | H |
ICE U19L | 19-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.53 | -0.24 | -0.39 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | X |
ICE U19L | 11-06-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 12 - 4 | -0.08 | -0.11 | -0.93 | B | 0.82 | -3 | 0.94 | B | X |
ICE U19L | 08-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 04-06-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.57 | -0.23 | -0.34 | T | 0.92 | 0.75 | 0.78 | T | T |
ICE U19L | 08-05-24 | 2 - 7 (0 - 3) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%
IR LettirU19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 21-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.29 | -0.22 | -0.64 | 0.76 | -1 | 0.94 | X | ||
ICE U19L | 07-08-24 | 1 - 5 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.45 | -0.23 | -0.47 | 0.89 | 0 | 0.81 | T | ||
ICE U19L | 01-08-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 07-05-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 30-04-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 13 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 26-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 23-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 03-10-23 | 3 - 3 (1 - 1) | 5 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 24-09-23 | 1 - 6 (0 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 14-09-23 | 0 - 6 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Fram/Ulfarnir U19 |
Fram/Ulfarnir U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |