So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0
0.84
0.91
2.75
0.89
2.54
3.50
2.37
Live
0.96
0
0.86
0.90
2.75
0.90
2.45
3.45
2.37
Run
0.34
0
-0.50
-0.37
2.5
0.19
5.90
1.15
12.00
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
0.93
2.75
0.88
2.10
3.40
2.90
Live
0.95
0
0.85
0.90
2.75
0.90
2.60
3.25
2.50
Run
0.37
0
-0.50
-0.11
2.5
0.05
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
0.86
0.25
0.90
0.90
2.75
0.86
2.05
3.35
2.81
Live
0.97
0
0.87
0.99
2.75
0.83
2.56
3.20
2.41
Run
0.49
0
-0.65
-0.25
2.5
0.07
3.95
1.35
7.90
188betSớm
0.99
0
0.85
0.92
2.75
0.90
2.54
3.50
2.37
Live
0.97
0
0.87
0.91
2.75
0.91
2.45
3.45
2.37
Run
0.36
0
-0.50
-0.31
2.5
0.15
6.90
1.11
13.00
SbobetSớm
0.92
0
0.88
0.95
2.75
0.85
2.44
3.10
2.39
Live
0.90
0
0.90
0.89
2.75
0.91
2.40
3.13
2.40
Run
0.38
0
-0.58
-0.29
2.5
0.15
5.90
1.14
9.40

Bên nào sẽ thắng?

Atlas (w)
ChủHòaKhách
Cruz Azul (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Atlas (w)So Sánh Sức MạnhCruz Azul (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Liga MX Femenil-19] Atlas (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32145134848471943.8%
167362423242143.8%
167272425231743.8%
6204914633.3%
[MEX Liga MX Femenil-22] Cruz Azul (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32117145245402234.4%
166552822232437.5%
165292423172431.3%
61321212616.7%

Thành tích đối đầu

Atlas (w)            
Chủ - Khách
Cruz Azul (W)Atlas (W)
Atlas (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Atlas (W)
Atlas (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Atlas (W)
Cruz Azul (W)Atlas (W)
Atlas (W)Cruz Azul (W)
Atlas (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Atlas (W)
Cruz Azul (W)Atlas (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW28-07-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.53-0.27-0.31H0.880.500.82TX
Mex MFW04-05-241 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.70-0.23-0.19H-0.99-0.800.81TX
Mex MFW11-09-232 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.42-0.28-0.41B0.890.000.93BX
Mex MFW26-02-231 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.46-0.29-0.37T0.930.250.89TX
Mex MFW28-07-220 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.32-0.29-0.54H0.85-0.500.85BX
Mex MFW26-03-222 - 1
(2 - 0)
3 - 8-0.33-0.30-0.49B1.00-0.250.82BT
Mex MFW26-09-213 - 0
(1 - 0)
5 - 2---T---
Mex MFW06-03-210 - 1
(0 - 1)
7 - 2---B---
Mex MFW20-08-204 - 1
(4 - 1)
3 - 9-0.28-0.28-0.56B0.99-0.500.77BT
Mex MFW17-01-200 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.33-0.29-0.51T0.77-0.500.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Atlas (w)            
Chủ - Khách
Atlas (W)Club America (W)
Tigres (W)Atlas (W)
Atlas (W)Pachuca (W)
Atlas (W)Santos Laguna (W)
Club America (W)Atlas (W)
Atlas (W)Puebla (W)
Atlas (W)Chivas Guadalajara (W)
Queretaro (W)Atlas (W)
Atlas (W)Saint Louis Athletica (W)
Mazatlan FC (W)Atlas (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW22-01-250 - 3
(0 - 2)
3 - 4-0.09-0.15-0.88B0.81-2.25-0.99BX
Mex MFW17-01-251 - 2
(0 - 2)
6 - 0-0.85-0.17-0.10T0.9620.80TX
Mex MFW10-01-252 - 3
(0 - 1)
7 - 7-0.16-0.21-0.75B0.98-1.250.78BT
Mex MFW04-01-251 - 3
(0 - 2)
6 - 1-0.77-0.23-0.15B0.751.250.95BT
Mex MFW03-11-244 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.88-0.14-0.09B0.962.250.86BT
Mex MFW18-10-243 - 0
(1 - 0)
10 - 1---T--
Mex MFW12-10-241 - 5
(0 - 3)
7 - 1-0.36-0.28-0.48B0.88-0.250.88BT
Mex MFW04-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 14-0.30-0.31-0.50H0.82-0.51.00BX
Mex MFW27-09-243 - 0
(2 - 0)
9 - 1-0.67-0.25-0.20T0.9310.89TT
Mex MFW23-09-240 - 2
(0 - 0)
0 - 6-0.18-0.22-0.72T0.88-1.250.94TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Cruz Azul (w)            
Chủ - Khách
Cruz Azul (W)Chivas Guadalajara (W)
Pachuca (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Tijuana (W)
Club America (W)Cruz Azul (W)
Queretaro (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Unam Pumas (W)
Toluca (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Puebla (W)
Tigres (W)Cruz Azul (W)
Juarez FC (W)Cruz Azul (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW21-01-251 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.36-0.28-0.480.93-0.250.89X
Mex MFW15-01-252 - 2
(1 - 1)
5 - 5-0.85-0.16-0.110.9520.87T
Mex MFW12-01-251 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.38-0.27-0.470.88-0.250.94X
Mex MFW07-01-252 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.89-0.14-0.090.892.250.93X
Mex MFW31-10-241 - 3
(1 - 1)
12 - 2-0.65-0.26-0.22-0.9810.80T
Mex MFW19-10-244 - 5
(2 - 3)
3 - 2-----
Mex MFW12-10-243 - 1
(2 - 1)
7 - 5-0.59-0.26-0.260.880.750.88T
Mex MFW06-10-243 - 0
(1 - 0)
- -0.66-0.25-0.210.9510.87T
Mex MFW27-09-242 - 0
(0 - 0)
12 - 2-0.91-0.13-0.080.792.250.97X
Mex MFW22-09-241 - 0
(0 - 0)
16 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Atlas (w)So sánh số liệuCruz Azul (w)
  • 16Tổng số ghi bàn16
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.6
  • 20Tổng số mất bàn18
  • 2.0Trung bình mất bàn1.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Atlas (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem3XemXem9XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Cruz Azul (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem0XemXem7XemXem56.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem10XemXem62.5%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Atlas (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem5XemXem2XemXem11XemXem27.8%XemXem10XemXem55.6%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem
Cruz Azul (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem2XemXem7XemXem43.8%XemXem4XemXem25%XemXem11XemXem68.8%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Atlas (w)Thời gian ghi bànCruz Azul (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    17
    0 Bàn
    5
    1
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    6
    8
    Bàn thắng H1
    5
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Atlas (w)Chi tiết về HT/FTCruz Azul (w)
  • 3
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    12
    10
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    4
    5
    B/B
ChủKhách
Atlas (w)Số bàn thắng trong H1&H2Cruz Azul (w)
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    13
    11
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    4
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Atlas (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW06-02-2025KháchToluca (W)5 Ngày
Mex MFW12-02-2025ChủClub Necaxa (W)11 Ngày
Mex MFW16-02-2025KháchLeon (W)16 Ngày
Cruz Azul (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW05-02-2025ChủTigres (W)5 Ngày
Mex MFW10-02-2025KháchUnam Pumas (W)10 Ngày
Mex MFW16-02-2025KháchPuebla (W)16 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 43.8%Thắng34.4% [11]
  • [5] 15.6%Hòa21.9% [11]
  • [13] 40.6%Bại43.8% [14]
  • Chủ/Khách
  • [7] 21.9%Thắng15.6% [5]
  • [3] 9.4%Hòa6.3% [2]
  • [6] 18.8%Bại28.1% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    52
  • Bàn thua
    45
  • TB được điểm
    1.63
  • TB mất điểm
    1.41
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.88
  • TB mất điểm
    0.69
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Atlas (w) VS Cruz Azul (w) ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình