[BRA Copa Sao Paulo Juniores-] Fluminense RJ (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 2 | 18 | 100.0% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-] Sao Paulo (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 3 | 18 | 100.0% |
Fluminense RJ (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra YL | 21-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 12 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Bra YL | 03-10-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Bra YL | 04-10-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | T | 0.87 | -0.25 | 0.83 | T | X |
Bra YL | 18-07-19 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | X |
BRA CPY | 13-09-17 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.41 | -0.31 | -0.43 | H | 0.90 | 0.00 | 0.80 | H | X |
BRA CPY | 25-08-17 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | T |
BRA CPY | 18-07-17 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | B | 0.80 | 0.50 | 0.90 | B | T |
Copa RS U20 | 16-12-16 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | B | 0.99 | 0.25 | 0.71 | B | X |
Bra YL | 17-06-15 | 3 - 2 (0 - 1) | - | -0.56 | -0.29 | -0.26 | T | 0.77 | 0.50 | 0.99 | T | T |
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%
Fluminense RJ (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 14-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 13-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 09-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 06-01-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 03-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra CUU20 | 18-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra CUU20 | 16-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Bra CUU20 | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Bra CUU20 | 12-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 14-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sao Paulo (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 14-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 12-01-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 11-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 07-01-25 | 0 - 7 (0 - 3) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 04-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA YCup | 02-12-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA YCup | 27-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BRA YCup | 21-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 15-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 12 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fluminense RJ (Youth) |
Fluminense RJ (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |