[CHN HK First Division-7] Resources Capital FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 10 | 2 | 7 | 37 | 36 | 32 | 7 | 52.6% |
9 | 4 | 0 | 5 | 16 | 19 | 12 | 9 | 44.4% |
10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 17 | 20 | 3 | 60.0% |
6 | 5 | 0 | 1 | 22 | 8 | 15 | 83.3% |
[CHN HK First Division-4] South China AA |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 10 | 4 | 6 | 46 | 34 | 34 | 4 | 50.0% |
9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 14 | 19 | 3 | 66.7% |
11 | 4 | 3 | 4 | 22 | 20 | 15 | 7 | 36.4% |
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 8 | 10 | 50.0% |
Resources Capital FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 27-10-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.75 | -0.21 | -0.19 | B | 0.95 | -0.67 | 0.75 | B | T |
HK D1 | 01-12-19 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D1 | 05-05-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 09-12-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D1 | 13-05-18 | 3 - 2 (2 - 2) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HKFAJD CUP | 31-12-17 | 2 - 4 (2 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 08-10-17 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK PR | 21-05-11 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | 0.70 | -0.31 | 0.90 | B | X |
INT CF | 30-10-10 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | 0.75 | -0.57 | 0.85 | B | T |
HK SS | 30-10-10 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Resources Capital FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 23-02-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 3 - 15 | - | - | - | T | - | - | |||
HKFAJD CUP | 16-02-25 | 9 - 0 (2 - 0) | 14 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D1 | 26-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.78 | -0.21 | -0.17 | T | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | X |
HK D1 | 19-01-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D1 | 12-01-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.52 | -0.28 | -0.35 | T | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | H |
HK D1 | 05-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.45 | -0.27 | -0.43 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | T |
HK D1 | 22-12-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | B | 0.91 | -1.25 | 0.79 | B | T |
HK D1 | 15-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D1 | 08-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | H | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | T |
HK D1 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 75%
South China AA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HKFAJD CUP | 02-03-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 23-02-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HKFAJD CUP | 16-02-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 26-01-25 | 5 - 1 (2 - 1) | 16 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 12-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.39 | -0.28 | -0.53 | 0.72 | -0.5 | 0.88 | X | ||
HK D1 | 05-01-25 | 5 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.65 | -0.24 | -0.26 | 0.70 | 0.75 | 1.00 | T | ||
HK D1 | 22-12-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 4 - 9 | -0.13 | -0.17 | -0.85 | 0.80 | -2 | 0.90 | T | ||
HK D1 | 15-12-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 3 - 5 | -0.83 | -0.19 | -0.13 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | T | ||
HK D1 | 08-12-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 80%
Resources Capital FC |
Resources Capital FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 23-03-2025 | Khách | Wing Yee FT | 14 Ngày |
HK D1 | 30-03-2025 | Chủ | Tuen Mun Football Team | 21 Ngày |
HK D1 | 06-04-2025 | Khách | 3 Sing FC | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 23-03-2025 | Khách | Shatin SA | 14 Ngày |
HK D1 | 30-03-2025 | Chủ | 3 Sing FC | 21 Ngày |
HK D1 | 06-04-2025 | Khách | Kai Jing | 28 Ngày |