FC Universitatea Cluj
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
98Valentin SimionHậu vệ20000006.6
19Issouf MacalouTiền đạo30060110
10Dan NistorTiền vệ10000007.3
Thẻ vàng
94Ovidiu BicTiền vệ00000006.6
5Lucas MasoeroHậu vệ00000006.4
27Alexandru ChipciuHậu vệ10000006.5
18Andrei ArteanHậu vệ10000005.9
93Mamadou ThiamTiền đạo30020006.5
24Radu BobocHậu vệ10010006.3
Thẻ vàng
9Adel BettaiebTiền đạo00000000
7Robert SilaghiTiền vệ00000006.5
22Vadim RațăTiền vệ00000000
4Răzvan OaidăHậu vệ00000000
3Bogdan MitreaHậu vệ00000000
11Artur MiranyanTiền đạo00000006.9
30Edvinas GertmonasThủ môn00000000
13Andrej FabryTiền vệ10000106.7
8Dorin CodreaTiền vệ10000006.5
77Vladislav BlanutaTiền đạo00000000
1stefan lefterThủ môn00000007.1
26Dorinel·OanceaHậu vệ00010006.5
6Iulian CristeaHậu vệ00010006.4
CS Universitatea Craiova
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Gjoko ZajkovHậu vệ00000000
11Nicușor BancuHậu vệ10000006.6
Thẻ vàng
5Anzor MekvabishviliTiền vệ20100007.7
Bàn thắng
6Vladimir ScreciuTiền vệ00000006.8
14Lyes HouriTiền vệ20010007
21Laurenţiu PopescuThủ môn00000007.8
Thẻ vàng
17Carlos MoraTiền vệ10110007.6
Bàn thắng
3Denil MaldonadoHậu vệ00000007
Thẻ vàng
10Stefan BaiaramTiền đạo10041007.7
9SafiraTiền đạo40010006.5
Thẻ vàng
15Juraj BadeljHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
28Alexandru MitrițăTiền vệ40022118
Thẻ đỏ
23Mihai CăpățânăTiền vệ00010005.9
31Stefan Daniel·BanaTiền đạo00000000
27David BarbuTiền đạo00000000
24Jovo LukicTiền đạo10100007.2
Bàn thắng
33Silviu Lung Jr.Thủ môn00000000
22Iago LópezHậu vệ00000000
-Vasile MogoșHậu vệ00000006.4
12Basilio NdongHậu vệ00000000
41Marcus Gabriel PacurarHậu vệ00000000
32Relu StoianThủ môn00000000

CS Universitatea Craiova vs FC Universitatea Cluj ngày 15-03-2025 - Thống kê cầu thủ